Tỷ giá KRW sang ILS hôm nay

Tỷ giá KRW sang ILS tháng 9 năm 2026

KRW/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0021773
Đóng cửa
0,0022644
Thấp nhất
0,0021773
Cao nhất
0,0022692
Thay đổi
+4,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0022644+0,0000013 · +0,06%
29 thg 9, 20260,0022631+0,0000176 · +0,78%
28 thg 9, 20260,0022455+0,0000066 · +0,29%
27 thg 9, 20260,0022389−0,0000094 · −0,42%
26 thg 9, 20260,0022483+0,0000106 · +0,47%
25 thg 9, 20260,0022377+0,0000174 · +0,79%
24 thg 9, 20260,0022203−0,0000027 · −0,12%
23 thg 9, 20260,002223+0,0000055 · +0,25%
22 thg 9, 20260,0022175+0,0000249 · +1,14%
21 thg 9, 20260,0021926+0,0000003 · +0,01%
20 thg 9, 20260,0021923+0,0000017 · +0,08%
19 thg 9, 20260,0021906+0,0000008 · +0,04%
18 thg 9, 20260,0021898−0,0000146 · −0,66%
17 thg 9, 20260,0022044−0,0000192 · −0,86%
16 thg 9, 20260,0022235−0,0000231 · −1,03%
15 thg 9, 20260,0022467−0,0000161 · −0,71%
14 thg 9, 20260,0022627+0,0000105 · +0,46%
13 thg 9, 20260,0022522−0,0000053 · −0,24%
12 thg 9, 20260,0022576−0,0000117 · −0,51%
11 thg 9, 20260,0022692+0,0000089 · +0,39%
10 thg 9, 20260,0022603+0,0000064 · +0,29%
9 thg 9, 20260,0022539+0,0000074 · +0,33%
8 thg 9, 20260,0022465+0,0000075 · +0,34%
7 thg 9, 20260,002239−0,0000013 · −0,06%
6 thg 9, 20260,0022402+0,0000013 · +0,06%
5 thg 9, 20260,0022389+0,0000202 · +0,91%
4 thg 9, 20260,0022187−0,0000126 · −0,56%
3 thg 9, 20260,0022313+0,0000157 · +0,71%
2 thg 9, 20260,0022156+0,0000383 · +1,76%
1 thg 9, 20260,0021773+0,0000023 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.