Tỷ giá KRW sang ILS hôm nay

Tỷ giá KRW sang ILS tháng 5 năm 2026

KRW/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0020025
Đóng cửa
0,0018636
Thấp nhất
0,00186
Cao nhất
0,0020163
Thay đổi
−6,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0018636+0,0000036 · +0,19%
30 thg 5, 20260,00186−0,0000189 · −1,00%
29 thg 5, 20260,0018789+0,0000006 · +0,03%
28 thg 5, 20260,0018784−0,0000155 · −0,82%
27 thg 5, 20260,0018938−0,0000184 · −0,96%
26 thg 5, 20260,0019123+0,0000020 · +0,11%
25 thg 5, 20260,0019103+0,0000041 · +0,21%
24 thg 5, 20260,0019062+0,0000054 · +0,29%
23 thg 5, 20260,0019007−0,0000190 · −0,99%
22 thg 5, 20260,0019198−0,0000106 · −0,55%
21 thg 5, 20260,0019304−0,0000104 · −0,54%
20 thg 5, 20260,0019408+0,0000126 · +0,65%
19 thg 5, 20260,0019282−0,0000125 · −0,65%
18 thg 5, 20260,0019407−0,0000082 · −0,42%
17 thg 5, 20260,001949−0,0000003 · −0,02%
16 thg 5, 20260,0019493+0,0000105 · +0,54%
15 thg 5, 20260,0019388−0,0000058 · −0,30%
14 thg 5, 20260,0019446−0,0000032 · −0,16%
13 thg 5, 20260,0019478−0,0000063 · −0,32%
12 thg 5, 20260,001954−0,0000131 · −0,67%
11 thg 5, 20260,0019672−0,0000174 · −0,88%
10 thg 5, 20260,00198460,0000000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,0019846+0,0000035 · +0,18%
8 thg 5, 20260,0019811−0,0000199 · −0,99%
7 thg 5, 20260,002001−0,0000153 · −0,76%
6 thg 5, 20260,0020163+0,0000202 · +1,01%
5 thg 5, 20260,0019962−0,0000035 · −0,17%
4 thg 5, 20260,0019996−0,0000012 · −0,06%
3 thg 5, 20260,00200080,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0020008−0,0000017 · −0,09%
1 thg 5, 20260,0020025+0,0000012 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.