Tỷ giá KRW sang ILS hôm nay

Tỷ giá KRW sang ILS tháng 12 năm 2025

KRW/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0022186
Đóng cửa
0,002202
Thấp nhất
0,0021548
Cao nhất
0,002224
Thay đổi
−0,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,002202−0,0000198 · −0,89%
30 thg 12, 20250,0022217−0,0000023 · −0,10%
29 thg 12, 20250,002224+0,0000132 · +0,60%
28 thg 12, 20250,0022108+0,0000018 · +0,08%
27 thg 12, 20250,002209−0,0000031 · −0,14%
26 thg 12, 20250,002212+0,0000090 · +0,41%
25 thg 12, 20250,002203+0,0000287 · +1,32%
24 thg 12, 20250,0021743+0,0000195 · +0,90%
23 thg 12, 20250,0021548−0,0000139 · −0,64%
22 thg 12, 20250,0021687−0,0000035 · −0,16%
21 thg 12, 20250,0021722−0,0000010 · −0,05%
20 thg 12, 20250,0021732+0,0000022 · +0,10%
19 thg 12, 20250,002171−0,0000152 · −0,69%
18 thg 12, 20250,0021862+0,0000009 · +0,04%
17 thg 12, 20250,0021853+0,0000009 · +0,04%
16 thg 12, 20250,0021844+0,0000072 · +0,33%
15 thg 12, 20250,0021772−0,0000022 · −0,10%
14 thg 12, 20250,0021794−0,0000038 · −0,17%
13 thg 12, 20250,0021832+0,0000038 · +0,17%
12 thg 12, 20250,0021794−0,0000149 · −0,68%
11 thg 12, 20250,0021943+0,0000040 · +0,18%
9 thg 12, 20250,0021903−0,0000091 · −0,42%
8 thg 12, 20250,0021994+0,0000008 · +0,04%
7 thg 12, 20250,0021986+0,0000026 · +0,12%
6 thg 12, 20250,002196−0,0000059 · −0,27%
5 thg 12, 20250,0022018+0,0000045 · +0,20%
4 thg 12, 20250,0021974−0,0000139 · −0,63%
3 thg 12, 20250,0022112−0,0000066 · −0,30%
2 thg 12, 20250,0022179−0,0000007 · −0,03%
1 thg 12, 20250,0022186−0,0000043 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.