Tỷ giá KRW sang ILS hôm nay

Tỷ giá KRW sang ILS tháng 10 năm 2025

KRW/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0023515
Đóng cửa
0,0022762
Thấp nhất
0,0022689
Cao nhất
0,0023673
Thay đổi
−3,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0022762−0,0000098 · −0,43%
30 thg 10, 20250,0022861+0,0000132 · +0,58%
29 thg 10, 20250,0022729+0,0000040 · +0,18%
28 thg 10, 20250,0022689−0,0000188 · −0,82%
27 thg 10, 20250,0022877+0,0000043 · +0,19%
26 thg 10, 20250,0022834+0,0000043 · +0,19%
25 thg 10, 20250,0022791−0,0000132 · −0,58%
24 thg 10, 20250,0022923−0,0000082 · −0,36%
23 thg 10, 20250,0023005+0,0000003 · +0,01%
22 thg 10, 20250,0023002−0,0000091 · −0,39%
21 thg 10, 20250,0023093−0,0000167 · −0,72%
20 thg 10, 20250,002326−0,0000032 · −0,14%
19 thg 10, 20250,0023292+0,0000018 · +0,08%
18 thg 10, 20250,0023274−0,0000039 · −0,17%
17 thg 10, 20250,0023313+0,0000139 · +0,60%
16 thg 10, 20250,0023174−0,0000033 · −0,14%
15 thg 10, 20250,0023206+0,0000187 · +0,81%
14 thg 10, 20250,002302+0,0000031 · +0,13%
13 thg 10, 20250,0022989+0,0000122 · +0,53%
12 thg 10, 20250,0022867−0,0000258 · −1,11%
11 thg 10, 20250,0023125+0,0000200 · +0,87%
10 thg 10, 20250,0022924+0,0000025 · +0,11%
9 thg 10, 20250,0022899−0,0000170 · −0,74%
8 thg 10, 20250,0023069−0,0000130 · −0,56%
7 thg 10, 20250,00232−0,0000159 · −0,68%
6 thg 10, 20250,0023358−0,0000127 · −0,54%
5 thg 10, 20250,0023486+0,0000029 · +0,12%
4 thg 10, 20250,0023457−0,0000076 · −0,32%
3 thg 10, 20250,0023533−0,0000141 · −0,59%
2 thg 10, 20250,0023673+0,0000158 · +0,67%
1 thg 10, 20250,0023515−0,0000026 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.