Tỷ giá KRW sang BYN hôm nay

Tỷ giá KRW sang BYN tháng 4 năm 2026

KRW/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0019682
Đóng cửa
0,0018964
Thấp nhất
0,0018964
Cao nhất
0,0019889
Thay đổi
−2,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0018964−0,0000148 · −0,78%
29 thg 4, 20260,0019113+0,0000001 · 0,00%
28 thg 4, 20260,0019112−0,0000123 · −0,64%
27 thg 4, 20260,0019235+0,0000082 · +0,43%
26 thg 4, 20260,00191530,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0019153+0,0000119 · +0,62%
24 thg 4, 20260,0019034+0,0000003 · +0,02%
23 thg 4, 20260,0019031−0,0000165 · −0,86%
22 thg 4, 20260,0019196−0,0000065 · −0,34%
21 thg 4, 20260,0019261−0,0000054 · −0,28%
20 thg 4, 20260,0019315−0,0000078 · −0,40%
19 thg 4, 20260,0019394+0,0000034 · +0,17%
18 thg 4, 20260,001936+0,0000133 · +0,69%
17 thg 4, 20260,0019227−0,0000123 · −0,63%
16 thg 4, 20260,001935+0,0000061 · +0,32%
15 thg 4, 20260,0019289+0,0000070 · +0,36%
14 thg 4, 20260,0019219−0,0000036 · −0,19%
13 thg 4, 20260,0019255−0,0000049 · −0,26%
12 thg 4, 20260,0019304−0,0000022 · −0,11%
11 thg 4, 20260,0019326−0,0000273 · −1,39%
10 thg 4, 20260,00196−0,0000093 · −0,47%
9 thg 4, 20260,0019693−0,0000196 · −0,99%
8 thg 4, 20260,0019889+0,0000353 · +1,81%
7 thg 4, 20260,0019536−0,0000027 · −0,14%
6 thg 4, 20260,0019563+0,0000049 · +0,25%
5 thg 4, 20260,0019515−0,0000004 · −0,02%
4 thg 4, 20260,0019518−0,0000080 · −0,41%
3 thg 4, 20260,0019599+0,0000075 · +0,38%
2 thg 4, 20260,0019524−0,0000159 · −0,81%
1 thg 4, 20260,0019682+0,0000212 · +1,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.