Tỷ giá KPW sang CHF
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 0,0009168 CHF1 CHF = 1.090,77 KPWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009125
- Cao nhất
- 0,0009295
- Trung bình
- 0,0009211
- Thay đổi
- −0,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0009168 | +0,0000042 · +0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009125 | −0,0000010 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009136 | −0,0000035 · −0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009171 | +0,0000007 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009164 | +0,0000007 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009157 | −0,0000006 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009163 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009163 | −0,0000037 · −0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00092 | −0,0000006 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009206 | −0,0000038 · −0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009244 | −0,0000013 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009257 | +0,0000030 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009227 | +0,0000005 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009222 | −0,0000001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009223 | −0,0000005 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009227 | −0,0000029 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009256 | −0,0000004 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000926 | +0,0000020 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000924 | +0,0000005 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009236 | +0,0000032 · +0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009204 | −0,0000001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009205 | −0,0000016 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009221 | −0,0000074 · −0,80% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009295 | +0,0000020 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009274 | +0,0000016 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009259 | +0,0000043 · +0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009215 | +0,0000010 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009205 | −0,0000001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009206 | −0,0000006 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0009212 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 KPW9,17 CHF
- 50.000 KPW45,84 CHF
- 100.000 KPW91,68 CHF
- 250.000 KPW229,2 CHF
- 500.000 KPW458,39 CHF
- 1.000.000 KPW916,78 CHF
- 5.000.000 KPW4.583,91 CHF
- 10.000.000 KPW9.167,83 CHF
- 1 CHF1.090,77 KPW
- 5 CHF5.453,85 KPW
- 10 CHF10.907,71 KPW
- 50 CHF54.538,54 KPW
- 100 CHF109.077,07 KPW
- 500 CHF545.385,36 KPW
- 1.000 CHF1.090.770,72 KPW
- 5.000 CHF5.453.853,61 KPW
- 10.000 CHF10.907.707,22 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 0,0009168 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 1.090,77 KPW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,48%: thấp nhất 0,0009125, cao nhất 0,0009295, trung bình 0,0009211 CHF cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.