Tỷ giá KPW sang CAD
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 0,001556 CAD1 CAD = 642,68 KPWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,001556
- Cao nhất
- 0,0015895
- Trung bình
- 0,0015749
- Thay đổi
- −1,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,001556 | −0,0000004 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0015563 | −0,0000003 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0015566 | −0,0000016 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0015582 | −0,0000042 · −0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0015624 | −0,0000002 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0015626 | −0,0000063 · −0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,001569 | −0,0000026 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0015716 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0015715 | −0,0000061 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0015776 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0015776 | −0,0000002 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0015777 | −0,0000080 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0015857 | +0,0000021 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0015836 | −0,0000005 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0015841 | +0,0000005 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0015836 | +0,0000040 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0015796 | −0,0000051 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0015846 | +0,0000044 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0015803 | −0,0000049 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0015852 | −0,0000043 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0015895 | +0,0000066 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0015829 | +0,0000003 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0015825 | +0,0000030 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0015796 | −0,0000031 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0015827 | +0,0000050 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0015777 | +0,0000013 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0015763 | +0,0000042 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0015721 | +0,0000005 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0015716 | +0,0000002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0015714 | −0,0000004 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KPW1,56 CAD
- 5.000 KPW7,78 CAD
- 10.000 KPW15,56 CAD
- 25.000 KPW38,9 CAD
- 50.000 KPW77,8 CAD
- 100.000 KPW155,6 CAD
- 500.000 KPW777,99 CAD
- 1.000.000 KPW1.555,98 CAD
- 1 CAD642,68 KPW
- 5 CAD3.213,42 KPW
- 10 CAD6.426,83 KPW
- 50 CAD32.134,17 KPW
- 100 CAD64.268,35 KPW
- 500 CAD321.341,73 KPW
- 1.000 CAD642.683,45 KPW
- 5.000 CAD3.213.417,27 KPW
- 10.000 CAD6.426.834,55 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 0,001556 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 642,68 KPW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,01%: thấp nhất 0,001556, cao nhất 0,0015895, trung bình 0,0015749 CAD cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.