Tỷ giá KGS sang UZS hôm nay

Tỷ giá KGS sang UZS tháng 7 năm 2026

KGS/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
137,62
Đóng cửa
137,22
Thấp nhất
136,25
Cao nhất
138,64
Thay đổi
−0,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 2026137,22−0,02 · −0,02%
30 thg 7, 2026137,24−0,35 · −0,26%
29 thg 7, 2026137,59+0,68 · +0,50%
28 thg 7, 2026136,91−0,92 · −0,67%
27 thg 7, 2026137,83+0,43 · +0,32%
26 thg 7, 2026137,40+0,17 · +0,12%
25 thg 7, 2026137,23−0,55 · −0,40%
24 thg 7, 2026137,78+0,03 · +0,02%
23 thg 7, 2026137,75+0,65 · +0,48%
22 thg 7, 2026137,09+0,20 · +0,15%
21 thg 7, 2026136,89−0,59 · −0,43%
20 thg 7, 2026137,49−0,08 · −0,06%
19 thg 7, 2026137,57+0,05 · +0,04%
18 thg 7, 2026137,52−0,69 · −0,50%
17 thg 7, 2026138,21+0,59 · +0,43%
16 thg 7, 2026137,61−0,36 · −0,26%
15 thg 7, 2026137,98−0,66 · −0,48%
14 thg 7, 2026138,64+0,38 · +0,28%
13 thg 7, 2026138,26+0,19 · +0,14%
12 thg 7, 2026138,07+0,43 · +0,31%
11 thg 7, 2026137,64+0,38 · +0,28%
10 thg 7, 2026137,26+0,03 · +0,02%
9 thg 7, 2026137,23−0,54 · −0,39%
8 thg 7, 2026137,77+0,22 · +0,16%
7 thg 7, 2026137,55+0,72 · +0,52%
6 thg 7, 2026136,83−0,08 · −0,06%
5 thg 7, 2026136,91−0,34 · −0,24%
4 thg 7, 2026137,24+0,99 · +0,73%
3 thg 7, 2026136,25−0,20 · −0,14%
2 thg 7, 2026136,45−1,17 · −0,85%
1 thg 7, 2026137,62−0,21 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.