Tỷ giá KGS sang UZS hôm nay

Tỷ giá KGS sang UZS tháng 11 năm 2025

KGS/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
137,48
Đóng cửa
136,18
Thấp nhất
135,66
Cao nhất
138,01
Thay đổi
−0,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025136,18−0,28 · −0,20%
29 thg 11, 2025136,45+0,58 · +0,43%
28 thg 11, 2025135,87+0,12 · +0,09%
27 thg 11, 2025135,75−0,58 · −0,42%
26 thg 11, 2025136,32−1,01 · −0,74%
25 thg 11, 2025137,34+1,26 · +0,93%
24 thg 11, 2025136,07+0,01 · +0,01%
23 thg 11, 2025136,06+0,36 · +0,27%
22 thg 11, 2025135,70+0,04 · +0,03%
21 thg 11, 2025135,66−0,23 · −0,17%
20 thg 11, 2025135,89−0,72 · −0,53%
19 thg 11, 2025136,60−1,06 · −0,77%
18 thg 11, 2025137,67+0,08 · +0,06%
17 thg 11, 2025137,59+0,39 · +0,28%
16 thg 11, 2025137,20−0,81 · −0,58%
15 thg 11, 2025138,01+0,81 · +0,59%
14 thg 11, 2025137,19+0,05 · +0,04%
13 thg 11, 2025137,14+0,11 · +0,08%
12 thg 11, 2025137,03−0,44 · −0,32%
11 thg 11, 2025137,47−0,19 · −0,14%
10 thg 11, 2025137,66+0,03 · +0,02%
9 thg 11, 2025137,63+0,13 · +0,09%
8 thg 11, 2025137,50+0,09 · +0,07%
7 thg 11, 2025137,40+0,42 · +0,31%
6 thg 11, 2025136,98+0,05 · +0,04%
5 thg 11, 2025136,93−0,71 · −0,52%
4 thg 11, 2025137,64+0,24 · +0,17%
3 thg 11, 2025137,40−0,03 · −0,02%
2 thg 11, 2025137,44−0,05 · −0,03%
1 thg 11, 2025137,48+0,31 · +0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.