Tỷ giá KGS sang THB hôm nay

Tỷ giá KGS sang THB tháng 7 năm 2026

KGS/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38088
Đóng cửa
0,38274
Thấp nhất
0,37927
Cao nhất
0,38655
Thay đổi
+0,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,38274+0,00001 · 0,00%
30 thg 7, 20260,38273+0,00011 · +0,03%
29 thg 7, 20260,38262−0,00046 · −0,12%
28 thg 7, 20260,38308−0,00077 · −0,20%
27 thg 7, 20260,38385−0,00177 · −0,46%
26 thg 7, 20260,38562−0,00002 · 0,00%
25 thg 7, 20260,38564−0,00091 · −0,24%
24 thg 7, 20260,38655+0,00043 · +0,11%
23 thg 7, 20260,38612−0,00036 · −0,09%
22 thg 7, 20260,38647+0,00161 · +0,42%
21 thg 7, 20260,38486+0,00043 · +0,11%
20 thg 7, 20260,38443+0,00006 · +0,02%
19 thg 7, 20260,38437−0,00024 · −0,06%
18 thg 7, 20260,38461+0,00020 · +0,05%
17 thg 7, 20260,38441+0,00019 · +0,05%
16 thg 7, 20260,38422+0,00137 · +0,36%
15 thg 7, 20260,38285−0,00018 · −0,05%
14 thg 7, 20260,38303+0,00133 · +0,35%
13 thg 7, 20260,38169+0,00083 · +0,22%
12 thg 7, 20260,38086+0,00022 · +0,06%
11 thg 7, 20260,38065−0,00032 · −0,09%
10 thg 7, 20260,38097−0,00199 · −0,52%
9 thg 7, 20260,38296+0,00155 · +0,41%
8 thg 7, 20260,38141+0,00045 · +0,12%
7 thg 7, 20260,38096+0,00092 · +0,24%
6 thg 7, 20260,38004+0,00078 · +0,21%
5 thg 7, 20260,37927−0,00074 · −0,20%
4 thg 7, 20260,38001+0,00070 · +0,18%
3 thg 7, 20260,37931−0,00159 · −0,42%
2 thg 7, 20260,3809+0,00002 · 0,00%
1 thg 7, 20260,38088+0,00055 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.