Tỷ giá KGS sang THB hôm nay

Tỷ giá KGS sang THB tháng 12 năm 2025

KGS/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,36713
Đóng cửa
0,35942
Thấp nhất
0,35492
Cao nhất
0,36713
Thay đổi
−2,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,35942−0,00147 · −0,41%
30 thg 12, 20250,36089+0,00400 · +1,12%
29 thg 12, 20250,35689+0,00183 · +0,51%
28 thg 12, 20250,35506+0,00013 · +0,04%
27 thg 12, 20250,35492−0,00054 · −0,15%
26 thg 12, 20250,35546−0,00018 · −0,05%
25 thg 12, 20250,35565+0,00040 · +0,11%
24 thg 12, 20250,35525−0,00046 · −0,13%
23 thg 12, 20250,35571−0,00300 · −0,84%
22 thg 12, 20250,3587−0,00056 · −0,16%
21 thg 12, 20250,35926−0,00050 · −0,14%
20 thg 12, 20250,35977+0,00045 · +0,12%
19 thg 12, 20250,35932−0,00066 · −0,18%
18 thg 12, 20250,35998+0,00085 · +0,24%
17 thg 12, 20250,35912−0,00116 · −0,32%
16 thg 12, 20250,36028−0,00031 · −0,08%
15 thg 12, 20250,36059−0,00087 · −0,24%
14 thg 12, 20250,36146+0,00122 · +0,34%
13 thg 12, 20250,36024−0,00166 · −0,46%
12 thg 12, 20250,3619−0,00120 · −0,33%
11 thg 12, 20250,36309−0,00126 · −0,35%
9 thg 12, 20250,36436−0,00035 · −0,10%
8 thg 12, 20250,36471−0,00006 · −0,02%
7 thg 12, 20250,36477+0,00055 · +0,15%
6 thg 12, 20250,36422−0,00153 · −0,42%
5 thg 12, 20250,36575+0,00089 · +0,24%
4 thg 12, 20250,36486−0,00035 · −0,09%
3 thg 12, 20250,36521−0,00072 · −0,20%
2 thg 12, 20250,36592−0,00120 · −0,33%
1 thg 12, 20250,36713−0,00054 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.