Tỷ giá KGS sang IDR hôm nay

Tỷ giá KGS sang IDR tháng 1 năm 2026

KGS/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
190,96
Đóng cửa
191,85
Thấp nhất
190,96
Cao nhất
194,29
Thay đổi
+0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026191,85−0,21 · −0,11%
30 thg 1, 2026192,06−0,03 · −0,02%
29 thg 1, 2026192,09+0,70 · +0,37%
28 thg 1, 2026191,38−0,69 · −0,36%
27 thg 1, 2026192,07+0,37 · +0,20%
26 thg 1, 2026191,70−1,04 · −0,54%
25 thg 1, 2026192,73+0,78 · +0,41%
24 thg 1, 2026191,95−0,69 · −0,36%
23 thg 1, 2026192,64−0,58 · −0,30%
22 thg 1, 2026193,22−0,65 · −0,33%
21 thg 1, 2026193,87−0,42 · −0,22%
20 thg 1, 2026194,29+0,84 · +0,43%
19 thg 1, 2026193,45+0,36 · +0,19%
18 thg 1, 2026193,09−0,16 · −0,08%
17 thg 1, 2026193,25−0,20 · −0,10%
16 thg 1, 2026193,45+0,65 · +0,34%
15 thg 1, 2026192,79−0,10 · −0,05%
14 thg 1, 2026192,90−0,10 · −0,05%
13 thg 1, 2026192,99+0,26 · +0,14%
12 thg 1, 2026192,73+0,32 · +0,17%
11 thg 1, 2026192,41−0,18 · −0,10%
10 thg 1, 2026192,59+0,12 · +0,06%
9 thg 1, 2026192,47+0,46 · +0,24%
8 thg 1, 2026192,01+0,26 · +0,14%
7 thg 1, 2026191,75+0,38 · +0,20%
6 thg 1, 2026191,38−0,04 · −0,02%
5 thg 1, 2026191,41+0,31 · +0,16%
4 thg 1, 2026191,10+0,12 · +0,06%
3 thg 1, 2026190,98−0,04 · −0,02%
2 thg 1, 2026191,02+0,06 · +0,03%
1 thg 1, 2026190,96−0,34 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.