Tỷ giá KGS sang IDR hôm nay

Tỷ giá KGS sang IDR tháng 10 năm 2025

KGS/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
190,63
Đóng cửa
189,74
Thấp nhất
189,27
Cao nhất
190,63
Thay đổi
−0,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025189,74+0,19 · +0,10%
30 thg 10, 2025189,55−0,25 · −0,13%
29 thg 10, 2025189,80+0,53 · +0,28%
28 thg 10, 2025189,27−0,53 · −0,28%
27 thg 10, 2025189,80−0,22 · −0,11%
26 thg 10, 2025190,02+0,08 · +0,04%
25 thg 10, 2025189,94+0,04 · +0,02%
24 thg 10, 2025189,90−0,12 · −0,07%
23 thg 10, 2025190,02+0,32 · +0,17%
22 thg 10, 2025189,70+0,22 · +0,12%
21 thg 10, 2025189,48+0,03 · +0,02%
20 thg 10, 2025189,45−0,06 · −0,03%
19 thg 10, 2025189,51+0,08 · +0,04%
18 thg 10, 2025189,43−0,31 · −0,16%
17 thg 10, 2025189,73+0,25 · +0,13%
16 thg 10, 2025189,49−0,21 · −0,11%
15 thg 10, 2025189,70+0,31 · +0,16%
14 thg 10, 2025189,39−0,33 · −0,17%
13 thg 10, 2025189,72+0,19 · +0,10%
12 thg 10, 2025189,52−0,42 · −0,22%
11 thg 10, 2025189,94+0,38 · +0,20%
10 thg 10, 2025189,56+0,26 · +0,14%
9 thg 10, 2025189,30−0,58 · −0,31%
8 thg 10, 2025189,88+0,18 · +0,09%
7 thg 10, 2025189,71+0,36 · +0,19%
6 thg 10, 2025189,35−0,19 · −0,10%
5 thg 10, 2025189,54+0,19 · +0,10%
4 thg 10, 2025189,35−0,69 · −0,36%
3 thg 10, 2025190,04−0,28 · −0,15%
2 thg 10, 2025190,32−0,32 · −0,17%
1 thg 10, 2025190,63+0,04 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.