Tỷ giá KGS sang BYN hôm nay

Tỷ giá KGS sang BYN tháng 5 năm 2026

KGS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03229
Đóng cửa
0,03133
Thấp nhất
0,0311
Cao nhất
0,03243
Thay đổi
−2,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,031330,00000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,03133+0,00007 · +0,24%
29 thg 5, 20260,03126−0,00013 · −0,40%
28 thg 5, 20260,03138−0,00006 · −0,19%
27 thg 5, 20260,03144−0,00012 · −0,38%
26 thg 5, 20260,03156+0,00017 · +0,55%
25 thg 5, 20260,03139+0,00001 · +0,05%
24 thg 5, 20260,03137−0,00001 · −0,03%
23 thg 5, 20260,03138+0,00017 · +0,55%
22 thg 5, 20260,03121−0,00011 · −0,36%
21 thg 5, 20260,03132+0,00023 · +0,74%
20 thg 5, 20260,0311−0,00034 · −1,08%
19 thg 5, 20260,03144−0,00045 · −1,40%
18 thg 5, 20260,03188+0,00009 · +0,27%
17 thg 5, 20260,0318+0,00002 · +0,06%
16 thg 5, 20260,03178−0,00031 · −0,98%
15 thg 5, 20260,03209+0,00015 · +0,47%
14 thg 5, 20260,03195+0,00005 · +0,17%
13 thg 5, 20260,031890,00000 · 0,00%
12 thg 5, 20260,0319−0,00034 · −1,07%
11 thg 5, 20260,032240,00000 · 0,00%
10 thg 5, 20260,03224−0,00009 · −0,26%
9 thg 5, 20260,03233−0,00011 · −0,33%
8 thg 5, 20260,03243+0,00012 · +0,37%
7 thg 5, 20260,032310,00000 · 0,00%
6 thg 5, 20260,03232−0,00004 · −0,14%
5 thg 5, 20260,03236+0,00007 · +0,23%
4 thg 5, 20260,032290,00000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,032290,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,032290,00000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,03229+0,00007 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.