Tỷ giá KGS sang BYN hôm nay

Tỷ giá KGS sang BYN tháng 12 năm 2025

KGS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03548
Đóng cửa
0,0333
Thấp nhất
0,0328
Cao nhất
0,03903
Thay đổi
−0,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0333+0,00024 · +0,72%
30 thg 12, 20250,03307−0,00026 · −0,79%
29 thg 12, 20250,033330,00000 · 0,00%
28 thg 12, 20250,033330,00000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,033330,00000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,033330,00000 · 0,00%
25 thg 12, 20250,03333+0,00021 · +0,65%
24 thg 12, 20250,03312−0,00004 · −0,13%
23 thg 12, 20250,03316−0,00039 · −1,15%
22 thg 12, 20250,033550,00000 · 0,00%
21 thg 12, 20250,03354−0,00001 · −0,04%
20 thg 12, 20250,03356+0,00003 · +0,10%
19 thg 12, 20250,03352−0,00009 · −0,27%
18 thg 12, 20250,03361+0,00011 · +0,34%
17 thg 12, 20250,0335+0,00007 · +0,20%
16 thg 12, 20250,03343−0,00023 · −0,69%
15 thg 12, 20250,03367−0,00001 · −0,04%
14 thg 12, 20250,03368+0,00001 · +0,04%
13 thg 12, 20250,03367+0,00018 · +0,54%
12 thg 12, 20250,03349+0,00027 · +0,83%
11 thg 12, 20250,03321+0,00017 · +0,52%
9 thg 12, 20250,03304+0,00021 · +0,64%
8 thg 12, 20250,03283+0,00003 · +0,08%
7 thg 12, 20250,03280,00000 · 0,00%
6 thg 12, 20250,0328−0,00023 · −0,69%
5 thg 12, 20250,03303−0,00033 · −0,99%
4 thg 12, 20250,03336−0,00567 · −14,52%
3 thg 12, 20250,03903+0,00034 · +0,87%
2 thg 12, 20250,0387+0,00321 · +9,05%
1 thg 12, 20250,03548+0,00207 · +6,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.