Tỷ giá JPY sang IDR hôm nay

Tỷ giá JPY sang IDR tháng 10 năm 2026

JPY/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
113,31
Đóng cửa
115,54
Thấp nhất
112,89
Cao nhất
115,54
Thay đổi
+1,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026115,54+0,38 · +0,33%
25 thg 10, 2026115,15−0,18 · −0,16%
24 thg 10, 2026115,33+0,14 · +0,12%
23 thg 10, 2026115,19+0,81 · +0,71%
22 thg 10, 2026114,38+0,64 · +0,56%
21 thg 10, 2026113,74+0,05 · +0,05%
20 thg 10, 2026113,69−0,41 · −0,36%
19 thg 10, 2026114,10−0,14 · −0,12%
18 thg 10, 2026114,240,00 · 0,00%
17 thg 10, 2026114,240,00 · 0,00%
16 thg 10, 2026114,23+0,47 · +0,41%
15 thg 10, 2026113,76+0,64 · +0,57%
14 thg 10, 2026113,12−0,12 · −0,10%
13 thg 10, 2026113,24+0,14 · +0,13%
12 thg 10, 2026113,09+0,10 · +0,08%
11 thg 10, 2026113,00−0,06 · −0,06%
10 thg 10, 2026113,06−0,12 · −0,11%
9 thg 10, 2026113,18+0,06 · +0,06%
8 thg 10, 2026113,12+0,23 · +0,20%
7 thg 10, 2026112,89−0,41 · −0,37%
6 thg 10, 2026113,31−0,19 · −0,17%
5 thg 10, 2026113,50−0,05 · −0,04%
4 thg 10, 2026113,55+0,28 · +0,25%
3 thg 10, 2026113,27−0,05 · −0,05%
2 thg 10, 2026113,32+0,01 · +0,01%
1 thg 10, 2026113,31−0,40 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.