Tỷ giá JPY sang GBP hôm nay

Tỷ giá JPY sang GBP tháng 9 năm 2026

JPY/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0046207
Đóng cửa
0,004811
Thấp nhất
0,0046207
Cao nhất
0,0048175
Thay đổi
+4,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,004811+0,0000142 · +0,30%
29 thg 9, 20260,0047968+0,0000106 · +0,22%
28 thg 9, 20260,0047862−0,0000123 · −0,26%
27 thg 9, 20260,0047985−0,0000009 · −0,02%
26 thg 9, 20260,0047994+0,0000201 · +0,42%
25 thg 9, 20260,0047794−0,0000032 · −0,07%
24 thg 9, 20260,0047826+0,0000186 · +0,39%
23 thg 9, 20260,004764+0,0000203 · +0,43%
22 thg 9, 20260,0047437−0,0000148 · −0,31%
21 thg 9, 20260,0047585−0,0000004 · −0,01%
20 thg 9, 20260,004759+0,0000005 · +0,01%
19 thg 9, 20260,0047585−0,0000026 · −0,05%
18 thg 9, 20260,0047611−0,0000278 · −0,58%
17 thg 9, 20260,0047889+0,0000143 · +0,30%
16 thg 9, 20260,0047747−0,0000190 · −0,40%
15 thg 9, 20260,0047937−0,0000125 · −0,26%
14 thg 9, 20260,0048062−0,0000073 · −0,15%
13 thg 9, 20260,0048135+0,0000009 · +0,02%
12 thg 9, 20260,0048127+0,0000146 · +0,30%
11 thg 9, 20260,0047981−0,0000106 · −0,22%
10 thg 9, 20260,0048087−0,0000030 · −0,06%
9 thg 9, 20260,0048118−0,0000058 · −0,12%
8 thg 9, 20260,0048175+0,0000748 · +1,58%
7 thg 9, 20260,0047428+0,0000074 · +0,16%
6 thg 9, 20260,0047353+0,0000001 · 0,00%
5 thg 9, 20260,0047352+0,0000090 · +0,19%
4 thg 9, 20260,0047262+0,0000294 · +0,63%
3 thg 9, 20260,0046968+0,0000745 · +1,61%
2 thg 9, 20260,0046223+0,0000016 · +0,03%
1 thg 9, 20260,0046207−0,0000002 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.