Tỷ giá JPY sang GBP hôm nay

Tỷ giá JPY sang GBP tháng 12 năm 2025

JPY/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0048594
Đóng cửa
0,0047484
Thấp nhất
0,0047317
Cao nhất
0,004863
Thay đổi
−1,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0047484+0,0000090 · +0,19%
30 thg 12, 20250,0047394+0,0000077 · +0,16%
29 thg 12, 20250,0047317−0,0000011 · −0,02%
28 thg 12, 20250,0047328−0,0000007 · −0,01%
27 thg 12, 20250,0047335−0,0000020 · −0,04%
26 thg 12, 20250,0047355−0,0000128 · −0,27%
25 thg 12, 20250,0047484−0,0000012 · −0,03%
24 thg 12, 20250,0047496+0,0000056 · +0,12%
23 thg 12, 20250,004744−0,0000009 · −0,02%
22 thg 12, 20250,0047449+0,0000081 · +0,17%
21 thg 12, 20250,0047368−0,0000020 · −0,04%
20 thg 12, 20250,0047388−0,0000589 · −1,23%
19 thg 12, 20250,0047977−0,0000051 · −0,11%
18 thg 12, 20250,0048028−0,0000130 · −0,27%
17 thg 12, 20250,0048158−0,0000141 · −0,29%
16 thg 12, 20250,0048299+0,0000230 · +0,48%
15 thg 12, 20250,0048069+0,0000126 · +0,26%
14 thg 12, 20250,0047943−0,0000046 · −0,10%
13 thg 12, 20250,0047989+0,0000022 · +0,05%
12 thg 12, 20250,0047966+0,0000004 · +0,01%
11 thg 12, 20250,0047962−0,0000177 · −0,37%
9 thg 12, 20250,0048138−0,0000256 · −0,53%
8 thg 12, 20250,0048395+0,0000152 · +0,32%
7 thg 12, 20250,0048242−0,0000060 · −0,12%
6 thg 12, 20250,0048302−0,0000076 · −0,16%
5 thg 12, 20250,0048378+0,0000100 · +0,21%
4 thg 12, 20250,0048278−0,0000292 · −0,60%
3 thg 12, 20250,004857−0,0000061 · −0,12%
2 thg 12, 20250,004863+0,0000036 · +0,07%
1 thg 12, 20250,0048594+0,0000236 · +0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.