Tỷ giá JPY sang GBP hôm nay

Tỷ giá JPY sang GBP tháng 10 năm 2025

JPY/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0050278
Đóng cửa
0,0049421
Thấp nhất
0,0048902
Cao nhất
0,0050442
Thay đổi
−1,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0049421−0,0000219 · −0,44%
30 thg 10, 20250,0049640,0000000 · 0,00%
29 thg 10, 20250,0049639+0,0000501 · +1,02%
28 thg 10, 20250,0049139+0,0000058 · +0,12%
27 thg 10, 20250,0049081−0,0000092 · −0,19%
26 thg 10, 20250,0049173+0,0000036 · +0,07%
25 thg 10, 20250,0049137+0,0000034 · +0,07%
24 thg 10, 20250,0049103−0,0000087 · −0,18%
23 thg 10, 20250,0049189−0,0000097 · −0,20%
22 thg 10, 20250,0049287−0,0000142 · −0,29%
21 thg 10, 20250,0049429+0,0000118 · +0,24%
20 thg 10, 20250,0049312−0,0000114 · −0,23%
19 thg 10, 20250,0049426−0,0000033 · −0,07%
18 thg 10, 20250,0049459−0,0000061 · −0,12%
17 thg 10, 20250,0049519+0,0000100 · +0,20%
16 thg 10, 20250,004942−0,0000119 · −0,24%
15 thg 10, 20250,0049538+0,0000379 · +0,77%
14 thg 10, 20250,0049159−0,0000116 · −0,24%
13 thg 10, 20250,0049275−0,0000263 · −0,53%
12 thg 10, 20250,00495390,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20250,0049539+0,0000391 · +0,80%
10 thg 10, 20250,0049148+0,0000246 · +0,50%
9 thg 10, 20250,0048902−0,0000057 · −0,12%
8 thg 10, 20250,0048959−0,0000361 · −0,73%
7 thg 10, 20250,004932−0,0000314 · −0,63%
6 thg 10, 20250,0049634−0,0000684 · −1,36%
5 thg 10, 20250,0050318+0,0000010 · +0,02%
4 thg 10, 20250,0050308−0,0000100 · −0,20%
3 thg 10, 20250,0050408−0,0000035 · −0,07%
2 thg 10, 20250,0050442+0,0000164 · +0,33%
1 thg 10, 20250,0050278+0,0000190 · +0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.