Tỷ giá JPY sang ETH hôm nay

Tỷ giá JPY sang ETH tháng 12 năm 2025

JPY/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000022
Đóng cửa
0,0000021
Thấp nhất
0,000002
Cao nhất
319,64
Thay đổi
+0,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,00000210,0000000 · 0,00%
30 thg 12, 20250,0000022+0,0000001 · +2,68%
29 thg 12, 20250,00000210,0000000 · 0,00%
28 thg 12, 20250,00000220,0000000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,00000220,0000000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,00000220,0000000 · 0,00%
25 thg 12, 20250,00000220,0000000 · 0,00%
24 thg 12, 20250,00000220,0000000 · 0,00%
23 thg 12, 20250,00000210,0000000 · 0,00%
22 thg 12, 20250,00000210,0000000 · 0,00%
21 thg 12, 20250,00000210,0000000 · 0,00%
20 thg 12, 20250,0000021−0,0000001 · −6,56%
19 thg 12, 20250,00000230,0000000 · 0,00%
18 thg 12, 20250,0000023+0,0000001 · +3,59%
17 thg 12, 20250,00000220,0000000 · 0,00%
16 thg 12, 20250,0000022+0,0000001 · +6,29%
15 thg 12, 20250,00000210,0000000 · 0,00%
14 thg 12, 20250,00000210,0000000 · 0,00%
13 thg 12, 20250,0000021+0,0000001 · +4,82%
12 thg 12, 20250,0000020,0000000 · 0,00%
11 thg 12, 20250,000002−0,0000001 · −3,08%
9 thg 12, 20250,00000210,0000000 · 0,00%
8 thg 12, 20250,00000210,0000000 · 0,00%
7 thg 12, 20250,0000021−319,6412135 · −100,00%
6 thg 12, 2025319,64+319,64 · +15.684.632.890,41%
5 thg 12, 20250,0000020,0000000 · 0,00%
4 thg 12, 20250,000002−0,0000001 · −5,58%
3 thg 12, 20250,0000021−0,0000002 · −7,40%
2 thg 12, 20250,0000023+0,0000001 · +2,24%
1 thg 12, 20250,0000022+0,0000001 · +5,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.