Tỷ giá JPY sang EGP hôm nay

Tỷ giá JPY sang EGP tháng 10 năm 2026

JPY/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,32837
Đóng cửa
0,35704
Thấp nhất
0,32837
Cao nhất
0,35704
Thay đổi
+7,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,35704+0,00648 · +1,85%
26 thg 10, 20260,35056−0,00151 · −0,43%
25 thg 10, 20260,35208+0,00089 · +0,25%
24 thg 10, 20260,35119−0,00117 · −0,33%
23 thg 10, 20260,35236+0,00760 · +2,21%
22 thg 10, 20260,34476−0,00003 · −0,01%
21 thg 10, 20260,34479+0,00064 · +0,19%
20 thg 10, 20260,34415+0,00625 · +1,85%
19 thg 10, 20260,3379−0,00040 · −0,12%
18 thg 10, 20260,3383+0,00190 · +0,56%
17 thg 10, 20260,3364−0,00205 · −0,61%
16 thg 10, 20260,33845+0,00176 · +0,52%
15 thg 10, 20260,33669+0,00279 · +0,84%
14 thg 10, 20260,3339+0,00117 · +0,35%
13 thg 10, 20260,33273+0,00074 · +0,22%
12 thg 10, 20260,33198+0,00105 · +0,32%
11 thg 10, 20260,33093−0,00005 · −0,01%
10 thg 10, 20260,33098−0,00033 · −0,10%
9 thg 10, 20260,33131+0,00031 · +0,09%
8 thg 10, 20260,331+0,00081 · +0,25%
7 thg 10, 20260,33019−0,00140 · −0,42%
6 thg 10, 20260,33159−0,00145 · −0,44%
5 thg 10, 20260,33304+0,00164 · +0,50%
4 thg 10, 20260,3314+0,00062 · +0,19%
3 thg 10, 20260,33078−0,00065 · −0,20%
2 thg 10, 20260,33143+0,00306 · +0,93%
1 thg 10, 20260,32837−0,00319 · −0,96%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.