Tỷ giá JPY sang EGP hôm nay

Tỷ giá JPY sang EGP tháng 1 năm 2026

JPY/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,30442
Đóng cửa
0,30443
Thấp nhất
0,29558
Cao nhất
0,30715
Thay đổi
−0,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,30443−0,00014 · −0,05%
30 thg 1, 20260,30457−0,00132 · −0,43%
29 thg 1, 20260,3059−0,00126 · −0,41%
28 thg 1, 20260,30715+0,00220 · +0,72%
27 thg 1, 20260,30495+0,00032 · +0,10%
26 thg 1, 20260,30463+0,00204 · +0,68%
25 thg 1, 20260,30259+0,00059 · +0,19%
24 thg 1, 20260,302+0,00534 · +1,80%
23 thg 1, 20260,29666−0,00253 · −0,85%
22 thg 1, 20260,29919−0,00123 · −0,41%
21 thg 1, 20260,30042+0,00034 · +0,11%
20 thg 1, 20260,30008+0,00175 · +0,59%
19 thg 1, 20260,29833−0,00010 · −0,03%
18 thg 1, 20260,29843+0,00068 · +0,23%
17 thg 1, 20260,29775−0,00029 · −0,10%
16 thg 1, 20260,29804−0,00071 · −0,24%
15 thg 1, 20260,29875+0,00317 · +1,07%
14 thg 1, 20260,29558−0,00197 · −0,66%
13 thg 1, 20260,29755−0,00224 · −0,75%
12 thg 1, 20260,29979+0,00040 · +0,13%
11 thg 1, 20260,29939−0,00076 · −0,25%
10 thg 1, 20260,30016−0,00035 · −0,12%
9 thg 1, 20260,30051−0,00064 · −0,21%
8 thg 1, 20260,30115−0,00045 · −0,15%
7 thg 1, 20260,3016−0,00081 · −0,27%
6 thg 1, 20260,30241−0,00238 · −0,78%
5 thg 1, 20260,30479+0,00053 · +0,17%
4 thg 1, 20260,30425−0,00028 · −0,09%
3 thg 1, 20260,30454+0,00019 · +0,06%
2 thg 1, 20260,30435−0,00008 · −0,02%
1 thg 1, 20260,30442−0,00058 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.