Tỷ giá JPY sang EGP hôm nay

Tỷ giá JPY sang EGP tháng 10 năm 2025

JPY/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,32341
Đóng cửa
0,30713
Thấp nhất
0,30713
Cao nhất
0,32544
Thay đổi
−4,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,30713−0,00295 · −0,95%
30 thg 10, 20250,31008−0,00186 · −0,60%
29 thg 10, 20250,31194+0,00067 · +0,21%
28 thg 10, 20250,31128+0,00081 · +0,26%
27 thg 10, 20250,31047−0,00081 · −0,26%
26 thg 10, 20250,31128+0,00048 · +0,16%
25 thg 10, 20250,31079−0,00058 · −0,19%
24 thg 10, 20250,31137−0,00084 · −0,27%
23 thg 10, 20250,31221−0,00106 · −0,34%
22 thg 10, 20250,31326−0,00140 · −0,45%
21 thg 10, 20250,31467+0,00011 · +0,03%
20 thg 10, 20250,31456−0,00096 · −0,30%
19 thg 10, 20250,31551+0,00005 · +0,01%
18 thg 10, 20250,31547−0,00126 · −0,40%
17 thg 10, 20250,31673+0,00053 · +0,17%
16 thg 10, 20250,3162+0,00128 · +0,41%
15 thg 10, 20250,31492+0,00204 · +0,65%
14 thg 10, 20250,31287−0,00006 · −0,02%
13 thg 10, 20250,31293−0,00112 · −0,36%
12 thg 10, 20250,31406+0,00090 · +0,29%
11 thg 10, 20250,31315+0,00227 · +0,73%
10 thg 10, 20250,31089−0,00100 · −0,32%
9 thg 10, 20250,31189−0,00022 · −0,07%
8 thg 10, 20250,31211−0,00418 · −1,32%
7 thg 10, 20250,31628−0,00199 · −0,63%
6 thg 10, 20250,31827−0,00545 · −1,68%
5 thg 10, 20250,32372+0,00002 · +0,01%
4 thg 10, 20250,32371+0,00022 · +0,07%
3 thg 10, 20250,32349−0,00195 · −0,60%
2 thg 10, 20250,32544+0,00203 · +0,63%
1 thg 10, 20250,32341+0,00022 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.