Tỷ giá JPY sang CHF hôm nay

Tỷ giá JPY sang CHF tháng 10 năm 2026

JPY/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0052851
Đóng cửa
0,0052602
Thấp nhất
0,0052119
Cao nhất
0,0052851
Thay đổi
−0,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0052602+0,0000001 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0052601+0,0000277 · +0,53%
23 thg 10, 20260,0052324+0,0000154 · +0,29%
22 thg 10, 20260,005217−0,0000050 · −0,10%
21 thg 10, 20260,005222+0,0000101 · +0,19%
20 thg 10, 20260,0052119−0,0000023 · −0,04%
19 thg 10, 20260,0052142−0,0000033 · −0,06%
18 thg 10, 20260,0052175−0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0052176−0,0000174 · −0,33%
16 thg 10, 20260,005235−0,0000190 · −0,36%
15 thg 10, 20260,005254−0,0000044 · −0,08%
14 thg 10, 20260,0052584−0,0000039 · −0,07%
13 thg 10, 20260,0052623+0,0000161 · +0,31%
12 thg 10, 20260,0052462+0,0000030 · +0,06%
11 thg 10, 20260,0052432−0,0000009 · −0,02%
10 thg 10, 20260,005244−0,0000071 · −0,14%
9 thg 10, 20260,0052511−0,0000140 · −0,27%
8 thg 10, 20260,0052652+0,0000040 · +0,08%
7 thg 10, 20260,0052611+0,0000006 · +0,01%
6 thg 10, 20260,0052605+0,0000097 · +0,18%
5 thg 10, 20260,0052509+0,0000029 · +0,05%
4 thg 10, 20260,005248−0,0000029 · −0,05%
3 thg 10, 20260,0052509−0,0000059 · −0,11%
2 thg 10, 20260,0052568−0,0000284 · −0,54%
1 thg 10, 20260,0052851−0,0000263 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.