Tỷ giá JPY sang CHF hôm nay

Tỷ giá JPY sang CHF tháng 1 năm 2026

JPY/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0050556
Đóng cửa
0,0049761
Thấp nhất
0,0049761
Cao nhất
0,0050888
Thay đổi
−1,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0049761−0,0000242 · −0,48%
30 thg 1, 20260,0050003−0,0000086 · −0,17%
29 thg 1, 20260,0050089+0,0000019 · +0,04%
28 thg 1, 20260,005007−0,0000252 · −0,50%
27 thg 1, 20260,0050322−0,0000077 · −0,15%
26 thg 1, 20260,0050398+0,0000282 · +0,56%
25 thg 1, 20260,0050117+0,0000014 · +0,03%
24 thg 1, 20260,0050103+0,0000320 · +0,64%
23 thg 1, 20260,0049783−0,0000417 · −0,83%
22 thg 1, 20260,0050199+0,0000214 · +0,43%
21 thg 1, 20260,0049985−0,0000480 · −0,95%
20 thg 1, 20260,0050465−0,0000201 · −0,40%
19 thg 1, 20260,0050666−0,0000088 · −0,17%
18 thg 1, 20260,0050753+0,0000017 · +0,03%
17 thg 1, 20260,0050736+0,0000074 · +0,15%
16 thg 1, 20260,0050662+0,0000156 · +0,31%
15 thg 1, 20260,0050506+0,0000197 · +0,39%
14 thg 1, 20260,005031−0,0000044 · −0,09%
13 thg 1, 20260,0050354−0,0000252 · −0,50%
12 thg 1, 20260,0050606−0,0000119 · −0,24%
11 thg 1, 20260,0050725+0,0000068 · +0,13%
10 thg 1, 20260,0050657−0,0000231 · −0,45%
9 thg 1, 20260,0050888+0,0000040 · +0,08%
8 thg 1, 20260,0050848+0,0000129 · +0,25%
7 thg 1, 20260,0050719+0,0000142 · +0,28%
6 thg 1, 20260,0050577+0,0000097 · +0,19%
5 thg 1, 20260,0050479−0,0000013 · −0,02%
4 thg 1, 20260,0050492+0,0000011 · +0,02%
3 thg 1, 20260,0050481−0,0000032 · −0,06%
2 thg 1, 20260,0050513−0,0000043 · −0,09%
1 thg 1, 20260,0050556−0,0000079 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.