Tỷ giá JPY sang CAD hôm nay

Tỷ giá JPY sang CAD tháng 1 năm 2026

JPY/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,008757
Đóng cửa
0,0087983
Thấp nhất
0,0086929
Cao nhất
0,008897
Thay đổi
+0,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0087983−0,0000024 · −0,03%
30 thg 1, 20260,0088007−0,0000468 · −0,53%
29 thg 1, 20260,0088475−0,0000494 · −0,56%
28 thg 1, 20260,008897+0,0000112 · +0,13%
27 thg 1, 20260,0088857+0,0000068 · +0,08%
26 thg 1, 20260,0088789+0,0000713 · +0,81%
25 thg 1, 20260,0088076+0,0000225 · +0,26%
24 thg 1, 20260,0087851+0,0000922 · +1,06%
23 thg 1, 20260,0086929−0,0000345 · −0,40%
22 thg 1, 20260,0087274−0,0000245 · −0,28%
21 thg 1, 20260,0087519−0,0000243 · −0,28%
20 thg 1, 20260,0087763−0,0000318 · −0,36%
19 thg 1, 20260,0088081+0,0000109 · +0,12%
18 thg 1, 20260,0087972+0,0000003 · 0,00%
17 thg 1, 20260,0087968+0,0000326 · +0,37%
16 thg 1, 20260,0087642−0,0000072 · −0,08%
15 thg 1, 20260,0087714+0,0000509 · +0,58%
14 thg 1, 20260,0087204−0,0000364 · −0,42%
13 thg 1, 20260,0087569−0,0000478 · −0,54%
12 thg 1, 20260,0088046−0,0000093 · −0,11%
11 thg 1, 20260,0088139+0,0000021 · +0,02%
10 thg 1, 20260,0088119−0,0000122 · −0,14%
9 thg 1, 20260,0088241−0,0000114 · −0,13%
8 thg 1, 20260,0088354+0,0000169 · +0,19%
7 thg 1, 20260,0088185+0,0000205 · +0,23%
6 thg 1, 20260,008798+0,0000448 · +0,51%
5 thg 1, 20260,0087532−0,0000066 · −0,08%
4 thg 1, 20260,0087598+0,0000074 · +0,08%
3 thg 1, 20260,0087523+0,0000003 · 0,00%
2 thg 1, 20260,0087521−0,0000050 · −0,06%
1 thg 1, 20260,008757+0,0000021 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.