Tỷ giá JPY sang AUD hôm nay

Tỷ giá JPY sang AUD tháng 1 năm 2026

JPY/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0095628
Đóng cửa
0,0092766
Thấp nhất
0,0092095
Cao nhất
0,0095628
Thay đổi
−2,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0092766−0,0000367 · −0,39%
30 thg 1, 20260,0093133+0,0000315 · +0,34%
29 thg 1, 20260,0092818−0,0000776 · −0,83%
28 thg 1, 20260,0093593−0,0000034 · −0,04%
27 thg 1, 20260,0093627−0,0000103 · −0,11%
26 thg 1, 20260,009373+0,0000593 · +0,64%
25 thg 1, 20260,0093137+0,0000123 · +0,13%
24 thg 1, 20260,0093015+0,0000920 · +1,00%
23 thg 1, 20260,0092095−0,0000767 · −0,83%
22 thg 1, 20260,0092862−0,0001041 · −1,11%
21 thg 1, 20260,0093903−0,0000375 · −0,40%
20 thg 1, 20260,0094278−0,0000558 · −0,59%
19 thg 1, 20260,0094837+0,0000247 · +0,26%
18 thg 1, 20260,009459−0,0000015 · −0,02%
17 thg 1, 20260,0094604+0,0000428 · +0,45%
16 thg 1, 20260,0094176−0,0000375 · −0,40%
15 thg 1, 20260,0094551+0,0000699 · +0,74%
14 thg 1, 20260,0093853−0,0000138 · −0,15%
13 thg 1, 20260,0093991−0,0000640 · −0,68%
12 thg 1, 20260,0094631−0,0000095 · −0,10%
11 thg 1, 20260,0094726−0,0000040 · −0,04%
10 thg 1, 20260,0094765−0,0000243 · −0,26%
9 thg 1, 20260,0095008+0,0000120 · +0,13%
8 thg 1, 20260,0094888+0,0000338 · +0,36%
7 thg 1, 20260,009455−0,0000623 · −0,65%
6 thg 1, 20260,0095173−0,0000159 · −0,17%
5 thg 1, 20260,0095332+0,0000034 · +0,04%
4 thg 1, 20260,0095298+0,0000072 · +0,08%
3 thg 1, 20260,0095226−0,0000165 · −0,17%
2 thg 1, 20260,0095391−0,0000237 · −0,25%
1 thg 1, 20260,0095628+0,0000125 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.