Tỷ giá INR sang ZAR
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Rand Nam Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,17448 ZAR1 ZAR = 5,731 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17009
- Cao nhất
- 0,17475
- Trung bình
- 0,17253
- Thay đổi
- +1,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,17448 | −0,00027 · −0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,17475 | +0,00058 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17417 | +0,00041 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17376 | +0,00035 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17342 | +0,00041 · +0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17301 | −0,00055 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17356 | +0,00018 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17338 | −0,00014 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17352 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,17352 | −0,00093 · −0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17445 | +0,00107 · +0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17338 | −0,00006 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,17344 | +0,00102 · +0,59% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17242 | +0,00150 · +0,87% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17092 | +0,00006 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17086 | −0,00015 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17101 | −0,00093 · −0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17194 | +0,00010 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17184 | −0,00083 · −0,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17267 | −0,00084 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17352 | +0,00062 · +0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1729 | −0,00017 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17307 | −0,00010 · −0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,17317 | +0,00189 · +1,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,17128 | +0,00046 · +0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,17082 | −0,00027 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1711 | +0,00063 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17047 | +0,00038 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17009 | −0,00031 · −0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,17041 | −0,00083 · −0,49% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR1,74 ZAR
- 50 INR8,72 ZAR
- 100 INR17,45 ZAR
- 500 INR87,24 ZAR
- 1.000 INR174,48 ZAR
- 5.000 INR872,4 ZAR
- 10.000 INR1.744,8 ZAR
- 50.000 INR8.724 ZAR
- 100.000 INR17.448 ZAR
- 1 ZAR5,73 INR
- 5 ZAR28,66 INR
- 10 ZAR57,31 INR
- 25 ZAR143,28 INR
- 50 ZAR286,57 INR
- 100 ZAR573,13 INR
- 500 ZAR2.865,66 INR
- 1.000 ZAR5.731,32 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang ZAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,17448 ZAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZAR = 5,731 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang ZAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,89%: thấp nhất 0,17009, cao nhất 0,17475, trung bình 0,17253 ZAR cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.