Tỷ giá INR sang VND hôm nay

Tỷ giá INR sang VND tháng 8 năm 2026

INR/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
275,12
Đóng cửa
273,35
Thấp nhất
271,99
Cao nhất
276,70
Thay đổi
−0,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 2026273,35+0,05 · +0,02%
30 thg 8, 2026273,30−0,14 · −0,05%
29 thg 8, 2026273,45+0,39 · +0,14%
28 thg 8, 2026273,06+0,12 · +0,04%
27 thg 8, 2026272,94−0,78 · −0,29%
26 thg 8, 2026273,72+0,65 · +0,24%
25 thg 8, 2026273,07+0,74 · +0,27%
24 thg 8, 2026272,33−0,46 · −0,17%
23 thg 8, 2026272,79+0,52 · +0,19%
22 thg 8, 2026272,27+0,28 · +0,10%
21 thg 8, 2026271,99−1,19 · −0,44%
20 thg 8, 2026273,19−0,28 · −0,10%
19 thg 8, 2026273,47−0,40 · −0,15%
18 thg 8, 2026273,87+0,33 · +0,12%
17 thg 8, 2026273,54−0,06 · −0,02%
16 thg 8, 2026273,60−0,68 · −0,25%
15 thg 8, 2026274,29+0,69 · +0,25%
14 thg 8, 2026273,59+0,13 · +0,05%
13 thg 8, 2026273,47−0,38 · −0,14%
12 thg 8, 2026273,85−0,14 · −0,05%
11 thg 8, 2026273,99−1,32 · −0,48%
10 thg 8, 2026275,31−0,53 · −0,19%
9 thg 8, 2026275,84+0,28 · +0,10%
8 thg 8, 2026275,56+0,54 · +0,20%
7 thg 8, 2026275,02−1,17 · −0,42%
6 thg 8, 2026276,19−0,52 · −0,19%
5 thg 8, 2026276,70+1,27 · +0,46%
4 thg 8, 2026275,44−0,81 · −0,29%
3 thg 8, 2026276,25+0,79 · +0,29%
2 thg 8, 2026275,46+0,34 · +0,12%
1 thg 8, 2026275,12+0,22 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.