Tỷ giá INR sang TTD
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,07105 TTD1 TTD = 14,076 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06985
- Cao nhất
- 0,0719
- Trung bình
- 0,07091
- Thay đổi
- +0,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07105 | −0,00045 · −0,62% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07149 | −0,00014 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07163 | −0,00028 · −0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0719 | +0,00012 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07178 | +0,00014 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07164 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07164 | +0,00058 · +0,82% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07106 | −0,00039 · −0,54% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07144 | −0,00023 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07167 | +0,00017 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0715 | −0,00013 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07162 | +0,00022 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07141 | +0,00044 · +0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07097 | +0,00098 · +1,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06998 | −0,00007 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07005 | −0,00016 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07021 | +0,00010 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07011 | −0,00010 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07022 | −0,00001 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07022 | −0,00004 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07026 | +0,00041 · +0,59% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06985 | −0,00062 · −0,88% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07047 | −0,00006 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07053 | −0,00021 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07074 | +0,00003 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07072 | +0,00008 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07064 | −0,00019 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07082 | +0,00002 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0708 | −0,00005 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07085 | −0,00003 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,7105 TTD
- 50 INR3,55 TTD
- 100 INR7,1 TTD
- 500 INR35,52 TTD
- 1.000 INR71,05 TTD
- 5.000 INR355,23 TTD
- 10.000 INR710,45 TTD
- 50.000 INR3.552,27 TTD
- 100.000 INR7.104,53 TTD
- 1 TTD14,08 INR
- 5 TTD70,38 INR
- 10 TTD140,76 INR
- 25 TTD351,89 INR
- 50 TTD703,78 INR
- 100 TTD1.407,55 INR
- 500 TTD7.037,76 INR
- 1.000 TTD14.075,52 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang TTD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,07105 TTD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TTD = 14,076 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang TTD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,23%: thấp nhất 0,06985, cao nhất 0,0719, trung bình 0,07091 TTD cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.