Tỷ giá INR sang TRY hôm nay

Tỷ giá INR sang TRY tháng 7 năm 2026

INR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,49275
Đóng cửa
0,49749
Thấp nhất
0,48795
Cao nhất
0,49749
Thay đổi
+0,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,49749+0,00180 · +0,36%
30 thg 7, 20260,49569+0,00039 · +0,08%
29 thg 7, 20260,49529+0,00056 · +0,11%
28 thg 7, 20260,49474+0,00243 · +0,49%
27 thg 7, 20260,4923+0,00163 · +0,33%
26 thg 7, 20260,49067−0,00004 · −0,01%
25 thg 7, 20260,49072+0,00179 · +0,37%
24 thg 7, 20260,48893−0,00041 · −0,08%
23 thg 7, 20260,48933−0,00071 · −0,15%
22 thg 7, 20260,49004+0,00069 · +0,14%
21 thg 7, 20260,48936+0,00008 · +0,02%
20 thg 7, 20260,48928+0,00002 · 0,00%
19 thg 7, 20260,48926+0,00131 · +0,27%
18 thg 7, 20260,48795−0,00115 · −0,24%
17 thg 7, 20260,4891+0,00083 · +0,17%
16 thg 7, 20260,48827−0,00045 · −0,09%
15 thg 7, 20260,48872−0,00202 · −0,41%
14 thg 7, 20260,49073−0,00066 · −0,13%
13 thg 7, 20260,49139−0,00081 · −0,17%
12 thg 7, 20260,4922+0,00034 · +0,07%
11 thg 7, 20260,49186−0,00060 · −0,12%
10 thg 7, 20260,49247+0,00166 · +0,34%
9 thg 7, 20260,49081−0,00149 · −0,30%
8 thg 7, 20260,49229+0,00106 · +0,22%
7 thg 7, 20260,49123−0,00014 · −0,03%
6 thg 7, 20260,49137+0,00015 · +0,03%
5 thg 7, 20260,49122−0,00020 · −0,04%
4 thg 7, 20260,49142+0,00007 · +0,01%
3 thg 7, 20260,49135−0,00038 · −0,08%
2 thg 7, 20260,49173−0,00102 · −0,21%
1 thg 7, 20260,49275−0,00054 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.