Tỷ giá INR sang TRY hôm nay

Tỷ giá INR sang TRY tháng 5 năm 2026

INR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,47577
Đóng cửa
0,4826
Thấp nhất
0,47087
Cao nhất
0,48277
Thay đổi
+1,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,4826−0,00018 · −0,04%
30 thg 5, 20260,48277+0,00257 · +0,54%
29 thg 5, 20260,4802+0,00373 · +0,78%
28 thg 5, 20260,47647−0,00305 · −0,64%
27 thg 5, 20260,47952−0,00173 · −0,36%
26 thg 5, 20260,48125+0,00171 · +0,36%
25 thg 5, 20260,47953+0,00212 · +0,44%
24 thg 5, 20260,47742−0,00013 · −0,03%
23 thg 5, 20260,47755+0,00274 · +0,58%
22 thg 5, 20260,4748+0,00159 · +0,34%
21 thg 5, 20260,47321+0,00234 · +0,50%
20 thg 5, 20260,47087−0,00204 · −0,43%
19 thg 5, 20260,47291−0,00114 · −0,24%
18 thg 5, 20260,47405+0,00065 · +0,14%
17 thg 5, 20260,4734+0,00011 · +0,02%
16 thg 5, 20260,4733−0,00160 · −0,34%
15 thg 5, 20260,47489+0,00010 · +0,02%
14 thg 5, 20260,47479−0,00054 · −0,11%
13 thg 5, 20260,47533+0,00023 · +0,05%
12 thg 5, 20260,47511−0,00322 · −0,67%
11 thg 5, 20260,47833−0,00192 · −0,40%
10 thg 5, 20260,48025−0,00002 · 0,00%
9 thg 5, 20260,48026+0,00040 · +0,08%
8 thg 5, 20260,47986+0,00164 · +0,34%
7 thg 5, 20260,47822+0,00214 · +0,45%
6 thg 5, 20260,47608+0,00159 · +0,33%
5 thg 5, 20260,47449−0,00095 · −0,20%
4 thg 5, 20260,47545−0,00019 · −0,04%
3 thg 5, 20260,47563−0,00036 · −0,07%
2 thg 5, 20260,47599+0,00021 · +0,05%
1 thg 5, 20260,47577−0,00010 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.