Tỷ giá INR sang TRY hôm nay

Tỷ giá INR sang TRY tháng 1 năm 2026

INR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,47805
Đóng cửa
0,47378
Thấp nhất
0,47207
Cao nhất
0,48013
Thay đổi
−1,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,47378+0,00101 · +0,21%
30 thg 1, 20260,47277+0,00071 · +0,15%
29 thg 1, 20260,47207−0,00222 · −0,47%
28 thg 1, 20260,47429+0,00112 · +0,24%
27 thg 1, 20260,47317−0,00100 · −0,21%
26 thg 1, 20260,47418+0,00147 · +0,31%
25 thg 1, 20260,47271−0,00075 · −0,16%
24 thg 1, 20260,47345+0,00013 · +0,03%
23 thg 1, 20260,47332−0,00003 · −0,01%
22 thg 1, 20260,47335−0,00200 · −0,42%
21 thg 1, 20260,47535−0,00056 · −0,12%
20 thg 1, 20260,47591−0,00127 · −0,27%
19 thg 1, 20260,47718+0,00056 · +0,12%
18 thg 1, 20260,47662−0,00031 · −0,06%
17 thg 1, 20260,47693−0,00223 · −0,47%
16 thg 1, 20260,47916+0,00071 · +0,15%
15 thg 1, 20260,47845+0,00025 · +0,05%
14 thg 1, 20260,47819−0,00017 · −0,04%
13 thg 1, 20260,47836+0,00035 · +0,07%
12 thg 1, 20260,47801+0,00076 · +0,16%
11 thg 1, 20260,47725+0,00035 · +0,07%
10 thg 1, 20260,4769−0,00323 · −0,67%
9 thg 1, 20260,48013+0,00141 · +0,29%
8 thg 1, 20260,47872+0,00111 · +0,23%
7 thg 1, 20260,47761+0,00044 · +0,09%
6 thg 1, 20260,47717−0,00066 · −0,14%
5 thg 1, 20260,47783−0,00037 · −0,08%
4 thg 1, 20260,47821+0,00013 · +0,03%
3 thg 1, 20260,47807−0,00029 · −0,06%
2 thg 1, 20260,47836+0,00031 · +0,06%
1 thg 1, 20260,47805−0,00067 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.