Tỷ giá INR sang RUB hôm nay

Tỷ giá INR sang RUB tháng 7 năm 2026

INR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,8309
Đóng cửa
0,83512
Thấp nhất
0,79733
Cao nhất
0,83512
Thay đổi
+2,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,83512+0,00056 · +0,07%
30 thg 7, 20260,83457+0,01177 · +1,43%
29 thg 7, 20260,8228+0,00862 · +1,06%
28 thg 7, 20260,81417+0,00313 · +0,39%
27 thg 7, 20260,81105+0,00102 · +0,13%
26 thg 7, 20260,81003−0,00023 · −0,03%
25 thg 7, 20260,81025+0,00085 · +0,11%
24 thg 7, 20260,8094−0,00360 · −0,44%
23 thg 7, 20260,813+0,00040 · +0,05%
22 thg 7, 20260,8126−0,00161 · −0,20%
21 thg 7, 20260,81421+0,00236 · +0,29%
20 thg 7, 20260,81185−0,00048 · −0,06%
19 thg 7, 20260,81233+0,00381 · +0,47%
18 thg 7, 20260,80851−0,00177 · −0,22%
17 thg 7, 20260,81028+0,00612 · +0,76%
16 thg 7, 20260,80416−0,00074 · −0,09%
15 thg 7, 20260,8049+0,00505 · +0,63%
14 thg 7, 20260,79985−0,00318 · −0,40%
13 thg 7, 20260,80303+0,00035 · +0,04%
12 thg 7, 20260,80268−0,00421 · −0,52%
11 thg 7, 20260,80689+0,00956 · +1,20%
10 thg 7, 20260,79733−0,00711 · −0,88%
9 thg 7, 20260,80444+0,00098 · +0,12%
8 thg 7, 20260,80346−0,00542 · −0,67%
7 thg 7, 20260,80888+0,00008 · +0,01%
6 thg 7, 20260,80879+0,00167 · +0,21%
5 thg 7, 20260,80712−0,00118 · −0,15%
4 thg 7, 20260,8083−0,00580 · −0,71%
3 thg 7, 20260,8141−0,00216 · −0,27%
2 thg 7, 20260,81626−0,01463 · −1,76%
1 thg 7, 20260,8309+0,01644 · +2,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.