Tỷ giá INR sang JPY hôm nay

Tỷ giá INR sang JPY tháng 4 năm 2026

INR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,695
Đóng cửa
1,689
Thấp nhất
1,684
Cao nhất
1,722
Thay đổi
−0,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20261,689+0,005 · +0,30%
29 thg 4, 20261,684−0,001 · −0,07%
28 thg 4, 20261,685−0,006 · −0,35%
27 thg 4, 20261,6910,000 · 0,00%
26 thg 4, 20261,6910,000 · 0,00%
25 thg 4, 20261,691−0,006 · −0,38%
24 thg 4, 20261,697+0,003 · +0,16%
23 thg 4, 20261,695−0,008 · −0,49%
22 thg 4, 20261,703−0,004 · −0,22%
21 thg 4, 20261,707−0,009 · −0,54%
20 thg 4, 20261,716+0,003 · +0,18%
19 thg 4, 20261,7130,000 · 0,00%
18 thg 4, 20261,713−0,001 · −0,05%
17 thg 4, 20261,714+0,015 · +0,86%
16 thg 4, 20261,699−0,007 · −0,41%
15 thg 4, 20261,706+0,001 · +0,05%
14 thg 4, 20261,706−0,006 · −0,36%
13 thg 4, 20261,712+0,001 · +0,04%
12 thg 4, 20261,711+0,001 · +0,03%
11 thg 4, 20261,71−0,011 · −0,62%
10 thg 4, 20261,721+0,004 · +0,26%
9 thg 4, 20261,717+0,002 · +0,12%
8 thg 4, 20261,715−0,005 · −0,28%
7 thg 4, 20261,719+0,004 · +0,21%
6 thg 4, 20261,716−0,003 · −0,18%
5 thg 4, 20261,719−0,003 · −0,16%
4 thg 4, 20261,7220,000 · 0,00%
3 thg 4, 20261,722+0,007 · +0,43%
2 thg 4, 20261,715+0,020 · +1,18%
1 thg 4, 20261,695−0,001 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.