Tỷ giá INR sang JPY hôm nay

Tỷ giá INR sang JPY tháng 2 năm 2026

INR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,688
Đóng cửa
1,713
Thấp nhất
1,683
Cao nhất
1,736
Thay đổi
+1,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20261,713+0,001 · +0,04%
27 thg 2, 20261,713−0,003 · −0,17%
26 thg 2, 20261,716+0,004 · +0,22%
25 thg 2, 20261,712+0,008 · +0,49%
24 thg 2, 20261,703+0,004 · +0,21%
23 thg 2, 20261,70−0,008 · −0,47%
22 thg 2, 20261,708−0,001 · −0,08%
21 thg 2, 20261,709+0,004 · +0,24%
20 thg 2, 20261,705−0,001 · −0,09%
19 thg 2, 20261,707+0,012 · +0,71%
18 thg 2, 20261,695+0,007 · +0,41%
17 thg 2, 20261,688−0,002 · −0,11%
16 thg 2, 20261,69+0,003 · +0,18%
15 thg 2, 20261,6860,000 · 0,00%
14 thg 2, 20261,686−0,003 · −0,17%
13 thg 2, 20261,689+0,006 · +0,38%
12 thg 2, 20261,683−0,015 · −0,86%
11 thg 2, 20261,698−0,016 · −0,92%
10 thg 2, 20261,713−0,019 · −1,11%
9 thg 2, 20261,733−0,003 · −0,15%
8 thg 2, 20261,7350,000 · 0,00%
7 thg 2, 20261,7360,000 · 0,00%
6 thg 2, 20261,735+0,002 · +0,12%
5 thg 2, 20261,733+0,005 · +0,32%
4 thg 2, 20261,728+0,006 · +0,36%
3 thg 2, 20261,722+0,036 · +2,11%
2 thg 2, 20261,686−0,002 · −0,11%
1 thg 2, 20261,6880,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.