Tỷ giá INR sang GEL hôm nay

Tỷ giá INR sang GEL tháng 9 năm 2026

INR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02746
Đóng cửa
0,02707
Thấp nhất
0,02704
Cao nhất
0,02763
Thay đổi
−0,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,02707+0,00004 · +0,14%
29 thg 9, 20260,02704−0,00005 · −0,17%
28 thg 9, 20260,02708−0,00007 · −0,27%
27 thg 9, 20260,02716−0,00005 · −0,20%
26 thg 9, 20260,02721+0,00010 · +0,37%
25 thg 9, 20260,02711−0,00011 · −0,41%
24 thg 9, 20260,02722+0,00001 · +0,02%
23 thg 9, 20260,02722+0,00007 · +0,26%
22 thg 9, 20260,02715+0,00001 · +0,05%
21 thg 9, 20260,02714+0,00004 · +0,16%
20 thg 9, 20260,02709+0,00001 · +0,02%
19 thg 9, 20260,027090,00000 · 0,00%
18 thg 9, 20260,02708−0,00004 · −0,14%
17 thg 9, 20260,02712+0,00002 · +0,07%
16 thg 9, 20260,0271−0,00002 · −0,06%
15 thg 9, 20260,02712−0,00004 · −0,15%
14 thg 9, 20260,02716−0,00009 · −0,32%
13 thg 9, 20260,02724+0,00003 · +0,11%
12 thg 9, 20260,02721+0,00004 · +0,15%
11 thg 9, 20260,02717−0,00014 · −0,51%
10 thg 9, 20260,02731−0,00008 · −0,30%
9 thg 9, 20260,0274−0,00010 · −0,36%
8 thg 9, 20260,0275−0,00004 · −0,13%
7 thg 9, 20260,02753−0,00004 · −0,15%
6 thg 9, 20260,02757−0,00003 · −0,11%
5 thg 9, 20260,0276−0,00003 · −0,12%
4 thg 9, 20260,02763+0,00003 · +0,10%
3 thg 9, 20260,02761+0,00012 · +0,44%
2 thg 9, 20260,02749+0,00002 · +0,08%
1 thg 9, 20260,02746+0,00021 · +0,77%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.