Tỷ giá INR sang GBP hôm nay

Tỷ giá INR sang GBP tháng 1 năm 2026

INR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0082563
Đóng cửa
0,007971
Thấp nhất
0,0078705
Cao nhất
0,0082854
Thay đổi
−3,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,007971+0,0000590 · +0,75%
30 thg 1, 20260,007912+0,0000414 · +0,53%
29 thg 1, 20260,0078705−0,0000476 · −0,60%
28 thg 1, 20260,0079182−0,0000497 · −0,62%
27 thg 1, 20260,0079679−0,0000229 · −0,29%
26 thg 1, 20260,0079907−0,0000045 · −0,06%
25 thg 1, 20260,0079953−0,0000030 · −0,04%
24 thg 1, 20260,0079982−0,0000917 · −1,13%
23 thg 1, 20260,0080899−0,0000457 · −0,56%
22 thg 1, 20260,0081356−0,0000266 · −0,33%
21 thg 1, 20260,0081622−0,0000298 · −0,36%
20 thg 1, 20260,0081919−0,0000464 · −0,56%
19 thg 1, 20260,0082383−0,0000025 · −0,03%
18 thg 1, 20260,0082408−0,0000177 · −0,21%
17 thg 1, 20260,0082585−0,0000143 · −0,17%
16 thg 1, 20260,0082728+0,0000245 · +0,30%
15 thg 1, 20260,0082483−0,0000033 · −0,04%
14 thg 1, 20260,0082516+0,0000232 · +0,28%
13 thg 1, 20260,0082284−0,0000229 · −0,28%
12 thg 1, 20260,0082513−0,0000117 · −0,14%
11 thg 1, 20260,0082631−0,0000049 · −0,06%
10 thg 1, 20260,008268−0,0000174 · −0,21%
9 thg 1, 20260,0082854+0,0000203 · +0,25%
8 thg 1, 20260,0082651+0,0000560 · +0,68%
7 thg 1, 20260,0082092+0,0000242 · +0,30%
6 thg 1, 20260,008185−0,0000783 · −0,95%
5 thg 1, 20260,0082633+0,0000105 · +0,13%
4 thg 1, 20260,0082527−0,0000023 · −0,03%
3 thg 1, 20260,0082551+0,0000124 · +0,15%
2 thg 1, 20260,0082426−0,0000136 · −0,17%
1 thg 1, 20260,0082563−0,0000167 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.