Tỷ giá INR sang GBP hôm nay

Tỷ giá INR sang GBP tháng 11 năm 2025

INR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0085591
Đóng cửa
0,0084507
Thấp nhất
0,0084507
Cao nhất
0,0086598
Thay đổi
−1,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0084507−0,0000030 · −0,04%
29 thg 11, 20250,0084537−0,0000022 · −0,03%
28 thg 11, 20250,008456−0,0000036 · −0,04%
27 thg 11, 20250,0084596−0,0000463 · −0,54%
26 thg 11, 20250,0085059−0,0000546 · −0,64%
25 thg 11, 20250,0085605+0,0000376 · +0,44%
24 thg 11, 20250,0085229+0,0000053 · +0,06%
23 thg 11, 20250,0085176−0,0000100 · −0,12%
22 thg 11, 20250,0085276−0,0000881 · −1,02%
21 thg 11, 20250,0086157−0,0000440 · −0,51%
20 thg 11, 20250,0086598+0,0000642 · +0,75%
19 thg 11, 20250,0085956+0,0000156 · +0,18%
18 thg 11, 20250,00858+0,0000103 · +0,12%
17 thg 11, 20250,0085696+0,0000220 · +0,26%
16 thg 11, 20250,0085477−0,0000097 · −0,11%
15 thg 11, 20250,0085574−0,0000081 · −0,10%
14 thg 11, 20250,0085655−0,0000328 · −0,38%
13 thg 11, 20250,0085983+0,0000077 · +0,09%
12 thg 11, 20250,0085906+0,0000228 · +0,27%
11 thg 11, 20250,0085678−0,0000080 · −0,09%
10 thg 11, 20250,0085758+0,0000013 · +0,02%
9 thg 11, 20250,0085745+0,0000043 · +0,05%
8 thg 11, 20250,0085702−0,0000248 · −0,29%
7 thg 11, 20250,008595−0,0000428 · −0,50%
6 thg 11, 20250,0086378−0,0000165 · −0,19%
5 thg 11, 20250,0086543+0,0000696 · +0,81%
4 thg 11, 20250,0085847+0,0000095 · +0,11%
3 thg 11, 20250,0085752+0,0000169 · +0,20%
2 thg 11, 20250,0085583−0,0000008 · −0,01%
1 thg 11, 20250,0085591−0,0000203 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.