Tỷ giá INR sang EUR hôm nay

Tỷ giá INR sang EUR tháng 5 năm 2026

INR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0089805
Đóng cửa
0,0090291
Thấp nhất
0,0089004
Cao nhất
0,0090309
Thay đổi
+0,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0090291−0,0000018 · −0,02%
30 thg 5, 20260,0090309+0,0000419 · +0,47%
29 thg 5, 20260,008989+0,0000321 · +0,36%
28 thg 5, 20260,0089569−0,0000184 · −0,20%
27 thg 5, 20260,0089752−0,0000363 · −0,40%
26 thg 5, 20260,0090115+0,0000021 · +0,02%
25 thg 5, 20260,0090094+0,0000071 · +0,08%
24 thg 5, 20260,0090024−0,0000034 · −0,04%
23 thg 5, 20260,0090058+0,0000597 · +0,67%
22 thg 5, 20260,0089461+0,0000172 · +0,19%
21 thg 5, 20260,0089289+0,0000285 · +0,32%
20 thg 5, 20260,0089004−0,0000116 · −0,13%
19 thg 5, 20260,008912−0,0000388 · −0,43%
18 thg 5, 20260,0089507−0,0000012 · −0,01%
17 thg 5, 20260,008952−0,0000097 · −0,11%
16 thg 5, 20260,0089617+0,0000122 · +0,14%
15 thg 5, 20260,0089495+0,0000303 · +0,34%
14 thg 5, 20260,0089192+0,0000024 · +0,03%
13 thg 5, 20260,0089168+0,0000161 · +0,18%
12 thg 5, 20260,0089007−0,0000647 · −0,72%
11 thg 5, 20260,0089653−0,0000157 · −0,18%
10 thg 5, 20260,00898110,0000000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,0089811−0,0000461 · −0,51%
8 thg 5, 20260,0090272+0,0000345 · +0,38%
7 thg 5, 20260,0089927+0,0000123 · +0,14%
6 thg 5, 20260,0089804+0,0000016 · +0,02%
5 thg 5, 20260,0089788+0,0000065 · +0,07%
4 thg 5, 20260,0089723−0,0000135 · −0,15%
3 thg 5, 20260,0089858−0,0000018 · −0,02%
2 thg 5, 20260,0089876+0,0000072 · +0,08%
1 thg 5, 20260,0089805−0,0000455 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.