Tỷ giá INR sang COP
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Peso Colombia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 33,203 COP1 COP = 0,03012 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 32,926
- Cao nhất
- 35,062
- Trung bình
- 33,794
- Thay đổi
- −5,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 33,203 | +0,073 · +0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 33,13 | −0,436 · −1,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 33,566 | −0,245 · −0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 33,812 | +0,245 · +0,73% |
| 21 thg 10, 2026 | 33,566 | +0,071 · +0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 33,496 | −0,011 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 33,507 | +0,100 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 33,407 | −0,117 · −0,35% |
| 17 thg 10, 2026 | 33,524 | −0,008 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 33,533 | −0,079 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 33,612 | +0,065 · +0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 33,547 | −0,015 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 33,562 | +0,244 · +0,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 33,318 | +0,392 · +1,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 32,926 | −0,123 · −0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 33,049 | −0,319 · −0,96% |
| 9 thg 10, 2026 | 33,368 | −0,079 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 33,448 | −0,087 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 33,535 | +0,360 · +1,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 33,175 | −0,839 · −2,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 34,014 | +0,019 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 33,994 | −0,013 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 34,007 | −0,442 · −1,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 34,449 | −0,112 · −0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 34,561 | −0,178 · −0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 34,739 | −0,323 · −0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 35,062 | +0,616 · +1,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 34,447 | −0,086 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 34,533 | −0,031 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 34,564 | −0,409 · −1,17% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR332,03 COP
- 50 INR1.660,16 COP
- 100 INR3.320,32 COP
- 500 INR16.601,62 COP
- 1.000 INR33.203,24 COP
- 5.000 INR166.016,21 COP
- 10.000 INR332.032,42 COP
- 50.000 INR1.660.162,12 COP
- 100.000 INR3.320.324,25 COP
- 100 COP3,01 INR
- 500 COP15,06 INR
- 1.000 COP30,12 INR
- 2.500 COP75,29 INR
- 5.000 COP150,59 INR
- 10.000 COP301,18 INR
- 50.000 COP1.505,88 INR
- 100.000 COP3.011,75 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang COP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 33,203 COP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 COP = 0,03012 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang COP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,06%: thấp nhất 32,926, cao nhất 35,062, trung bình 33,794 COP cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.