Tỷ giá INR sang BYN hôm nay

Tỷ giá INR sang BYN tháng 9 năm 2026

INR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03229
Đóng cửa
0,03148
Thấp nhất
0,03148
Cao nhất
0,0327
Thay đổi
−0,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,03148−0,00005 · −0,15%
29 thg 9, 20260,031530,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,03152−0,00003 · −0,10%
27 thg 9, 20260,03156+0,00002 · +0,06%
26 thg 9, 20260,03154−0,00019 · −0,61%
25 thg 9, 20260,03173+0,00001 · +0,05%
24 thg 9, 20260,03172−0,00003 · −0,11%
23 thg 9, 20260,03175+0,00023 · +0,74%
22 thg 9, 20260,03152−0,00004 · −0,14%
21 thg 9, 20260,03156+0,00008 · +0,24%
20 thg 9, 20260,03149−0,00004 · −0,12%
19 thg 9, 20260,03152−0,00023 · −0,72%
18 thg 9, 20260,03175−0,00014 · −0,44%
17 thg 9, 20260,03189+0,00022 · +0,71%
16 thg 9, 20260,03166−0,00007 · −0,23%
15 thg 9, 20260,03174−0,00003 · −0,08%
14 thg 9, 20260,03176+0,00002 · +0,06%
13 thg 9, 20260,03175−0,00002 · −0,07%
12 thg 9, 20260,031770,00000 · 0,00%
11 thg 9, 20260,03177−0,00037 · −1,16%
10 thg 9, 20260,03215−0,00023 · −0,70%
9 thg 9, 20260,03237−0,00011 · −0,35%
8 thg 9, 20260,03248−0,00013 · −0,41%
7 thg 9, 20260,03262+0,00001 · +0,04%
6 thg 9, 20260,03261−0,00003 · −0,09%
5 thg 9, 20260,03263+0,00003 · +0,10%
4 thg 9, 20260,0326−0,00010 · −0,30%
3 thg 9, 20260,0327+0,00013 · +0,39%
2 thg 9, 20260,03257+0,00028 · +0,87%
1 thg 9, 20260,03229+0,00054 · +1,69%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.