Tỷ giá INR sang BYN hôm nay

Tỷ giá INR sang BYN tháng 12 năm 2025

INR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03474
Đóng cửa
0,03243
Thấp nhất
0,03186
Cao nhất
0,03798
Thay đổi
−0,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,03243+0,00029 · +0,89%
30 thg 12, 20250,03215−0,00029 · −0,90%
29 thg 12, 20250,03244−0,00002 · −0,07%
28 thg 12, 20250,03246+0,00002 · +0,06%
27 thg 12, 20250,03244+0,00006 · +0,17%
26 thg 12, 20250,03238−0,00007 · −0,22%
25 thg 12, 20250,03245+0,00011 · +0,35%
24 thg 12, 20250,032340,00000 · 0,00%
23 thg 12, 20250,03235−0,00041 · −1,26%
22 thg 12, 20250,03276+0,00001 · +0,03%
21 thg 12, 20250,03275−0,00001 · −0,04%
20 thg 12, 20250,03276+0,00027 · +0,83%
19 thg 12, 20250,03249−0,00003 · −0,09%
18 thg 12, 20250,03252+0,00031 · +0,95%
17 thg 12, 20250,03222+0,00002 · +0,06%
16 thg 12, 20250,0322−0,00034 · −1,05%
15 thg 12, 20250,03254+0,00002 · +0,07%
14 thg 12, 20250,032520,00000 · 0,00%
13 thg 12, 20250,03252+0,00007 · +0,23%
12 thg 12, 20250,03245+0,00028 · +0,86%
11 thg 12, 20250,03217+0,00010 · +0,32%
9 thg 12, 20250,03207+0,00013 · +0,39%
8 thg 12, 20250,03194+0,00008 · +0,26%
7 thg 12, 20250,03186−0,00004 · −0,14%
6 thg 12, 20250,0319−0,00026 · −0,80%
5 thg 12, 20250,03216−0,00020 · −0,62%
4 thg 12, 20250,03236−0,00562 · −14,80%
3 thg 12, 20250,03798+0,00020 · +0,53%
2 thg 12, 20250,03778+0,00304 · +8,74%
1 thg 12, 20250,03474+0,00204 · +6,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.