Tỷ giá INR sang BSD
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Đô la Bahamas hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,01053 BSD1 BSD = 94,94 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01034
- Cao nhất
- 0,01059
- Trung bình
- 0,01046
- Thay đổi
- +1,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01053 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01053 | −0,00002 · −0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01055 | −0,00004 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01059 | +0,00002 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01057 | +0,00002 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01055 | +0,00001 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01055 | +0,00002 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01052 | −0,00001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01053 | −0,00003 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01056 | +0,00003 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01053 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01053 | +0,00003 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0105 | +0,00006 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01044 | +0,00011 · +1,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01034 | −0,00001 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01035 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01036 | +0,00002 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01034 | −0,00002 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01036 | −0,00001 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01037 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01037 | −0,00003 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0104 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0104 | +0,00001 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01039 | −0,00003 · −0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01042 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01042 | +0,00001 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01041 | −0,00002 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01042 | −0,00002 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01044 | −0,00001 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01045 | +0,00002 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,1053 BSD
- 50 INR0,5266 BSD
- 100 INR1,05 BSD
- 500 INR5,27 BSD
- 1.000 INR10,53 BSD
- 5.000 INR52,66 BSD
- 10.000 INR105,33 BSD
- 50.000 INR526,65 BSD
- 100.000 INR1.053,3 BSD
- 1 BSD94,94 INR
- 5 BSD474,7 INR
- 10 BSD949,4 INR
- 25 BSD2.373,5 INR
- 50 BSD4.747,01 INR
- 100 BSD9.494,02 INR
- 500 BSD47.470,08 INR
- 1.000 BSD94.940,15 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang BSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,01053 BSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BSD = 94,94 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang BSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,05%: thấp nhất 0,01034, cao nhất 0,01059, trung bình 0,01046 BSD cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.