Tỷ giá INR sang BOB
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Boliviano Bolivia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,12492 BOB1 BOB = 8,005 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12176
- Cao nhất
- 0,12766
- Trung bình
- 0,12436
- Thay đổi
- −2,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,12492 | +0,00027 · +0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,12465 | +0,00070 · +0,56% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12395 | −0,00023 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12418 | +0,00049 · +0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12369 | +0,00023 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12346 | +0,00026 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1232 | +0,00032 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12288 | +0,00001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12287 | −0,00046 · −0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12334 | +0,00003 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1233 | −0,00008 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12338 | −0,00008 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12347 | +0,00006 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,12341 | +0,00164 · +1,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,12176 | −0,00071 · −0,58% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,12247 | −0,00030 · −0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12278 | −0,00085 · −0,69% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12363 | −0,00057 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1242 | −0,00021 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12442 | +0,00023 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,12419 | −0,00051 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12469 | +0,00041 · +0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,12428 | −0,00064 · −0,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,12492 | −0,00054 · −0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,12546 | +0,00021 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12525 | −0,00133 · −1,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,12658 | −0,00078 · −0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,12736 | +0,00035 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12701 | −0,00065 · −0,51% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12766 | +0,00002 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR1,25 BOB
- 50 INR6,25 BOB
- 100 INR12,49 BOB
- 500 INR62,46 BOB
- 1.000 INR124,92 BOB
- 5.000 INR624,59 BOB
- 10.000 INR1.249,18 BOB
- 50.000 INR6.245,9 BOB
- 100.000 INR12.491,79 BOB
- 1 BOB8,01 INR
- 5 BOB40,03 INR
- 10 BOB80,05 INR
- 25 BOB200,13 INR
- 50 BOB400,26 INR
- 100 BOB800,53 INR
- 500 BOB4.002,63 INR
- 1.000 BOB8.005,26 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang BOB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,12492 BOB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BOB = 8,005 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang BOB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,13%: thấp nhất 0,12176, cao nhất 0,12766, trung bình 0,12436 BOB cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.