Tỷ giá ILS sang XAU hôm nay

Tỷ giá ILS sang XAU tháng 10 năm 2025

ILS/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000782
Đóng cửa
0,0000766
Thấp nhất
0,0000697
Cao nhất
0,0000782
Thay đổi
−2,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0000766−0,0000013 · −1,67%
30 thg 10, 20250,0000779+0,0000006 · +0,80%
29 thg 10, 20250,0000772+0,0000007 · +0,91%
28 thg 10, 20250,0000765+0,0000017 · +2,21%
27 thg 10, 20250,0000749+0,0000008 · +1,10%
26 thg 10, 20250,0000741−0,0000001 · −0,09%
25 thg 10, 20250,0000741+0,0000004 · +0,57%
24 thg 10, 20250,0000737−0,0000005 · −0,65%
23 thg 10, 20250,00007420,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20250,0000742+0,0000041 · +5,92%
21 thg 10, 20250,0000701−0,0000008 · −1,14%
20 thg 10, 20250,0000709−0,0000002 · −0,22%
19 thg 10, 20250,000071−0,0000001 · −0,08%
18 thg 10, 20250,0000711+0,0000014 · +1,97%
17 thg 10, 20250,0000697−0,0000022 · −3,11%
16 thg 10, 20250,000072−0,0000003 · −0,35%
15 thg 10, 20250,0000722−0,0000014 · −1,94%
14 thg 10, 20250,0000736−0,0000015 · −2,05%
13 thg 10, 20250,0000752−0,0000009 · −1,19%
12 thg 10, 20250,0000761+0,0000009 · +1,15%
11 thg 10, 20250,0000752−0,0000019 · −2,45%
10 thg 10, 20250,0000771+0,0000006 · +0,84%
9 thg 10, 20250,0000765+0,0000001 · +0,13%
8 thg 10, 20250,0000764−0,0000007 · −0,90%
7 thg 10, 20250,0000771−0,0000005 · −0,60%
6 thg 10, 20250,0000775−0,0000004 · −0,46%
5 thg 10, 20250,0000779−0,0000001 · −0,08%
4 thg 10, 20250,000078−0,0000002 · −0,30%
3 thg 10, 20250,0000782+0,0000001 · +0,19%
2 thg 10, 20250,0000781−0,0000001 · −0,14%
1 thg 10, 20250,0000782−0,0000006 · −0,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.