Tỷ giá ILS sang THB hôm nay

Tỷ giá ILS sang THB tháng 10 năm 2026

ILS/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,955
Đóng cửa
10,839
Thấp nhất
10,812
Cao nhất
11,039
Thay đổi
−0,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202610,839−0,032 · −0,29%
24 thg 10, 202610,871+0,033 · +0,30%
23 thg 10, 202610,838−0,035 · −0,32%
22 thg 10, 202610,872−0,017 · −0,15%
21 thg 10, 202610,889+0,015 · +0,14%
20 thg 10, 202610,874+0,052 · +0,48%
19 thg 10, 202610,822−0,030 · −0,28%
18 thg 10, 202610,852+0,041 · +0,38%
17 thg 10, 202610,812−0,020 · −0,19%
16 thg 10, 202610,832+0,004 · +0,04%
15 thg 10, 202610,827−0,114 · −1,05%
14 thg 10, 202610,942+0,048 · +0,44%
13 thg 10, 202610,894−0,048 · −0,44%
12 thg 10, 202610,942−0,028 · −0,26%
11 thg 10, 202610,97+0,026 · +0,24%
10 thg 10, 202610,944−0,036 · −0,33%
9 thg 10, 202610,98+0,010 · +0,09%
8 thg 10, 202610,97−0,065 · −0,59%
7 thg 10, 202611,036+0,029 · +0,26%
6 thg 10, 202611,007−0,032 · −0,29%
5 thg 10, 202611,039+0,082 · +0,74%
4 thg 10, 202610,957−0,028 · −0,25%
3 thg 10, 202610,985+0,044 · +0,40%
2 thg 10, 202610,941−0,014 · −0,13%
1 thg 10, 202610,955+0,013 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.