Tỷ giá ILS sang THB hôm nay

Tỷ giá ILS sang THB tháng 5 năm 2026

ILS/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,01
Đóng cửa
11,59
Thấp nhất
11,01
Cao nhất
11,607
Thay đổi
+5,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202611,59−0,018 · −0,15%
30 thg 5, 202611,607+0,064 · +0,55%
29 thg 5, 202611,544−0,009 · −0,08%
28 thg 5, 202611,553+0,064 · +0,56%
27 thg 5, 202611,489+0,182 · +1,61%
26 thg 5, 202611,307+0,058 · +0,52%
25 thg 5, 202611,249−0,012 · −0,10%
24 thg 5, 202611,261−0,046 · −0,41%
23 thg 5, 202611,307+0,067 · +0,60%
22 thg 5, 202611,24+0,002 · +0,02%
21 thg 5, 202611,238+0,067 · +0,60%
20 thg 5, 202611,171−0,068 · −0,61%
19 thg 5, 202611,239+0,035 · +0,31%
18 thg 5, 202611,204+0,042 · +0,37%
17 thg 5, 202611,162−0,025 · −0,23%
16 thg 5, 202611,188−0,006 · −0,06%
15 thg 5, 202611,194+0,052 · +0,46%
14 thg 5, 202611,143+0,042 · +0,38%
13 thg 5, 202611,101−0,038 · −0,34%
12 thg 5, 202611,139−0,028 · −0,25%
11 thg 5, 202611,166+0,067 · +0,60%
10 thg 5, 202611,100,000 · 0,00%
9 thg 5, 202611,10−0,015 · −0,14%
8 thg 5, 202611,115−0,014 · −0,13%
7 thg 5, 202611,129+0,078 · +0,71%
6 thg 5, 202611,051−0,073 · −0,66%
5 thg 5, 202611,124+0,082 · +0,75%
4 thg 5, 202611,042−0,003 · −0,02%
3 thg 5, 202611,044+0,003 · +0,03%
2 thg 5, 202611,041+0,031 · +0,28%
1 thg 5, 202611,01−0,018 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.