Tỷ giá ILS sang THB hôm nay

Tỷ giá ILS sang THB tháng 2 năm 2026

ILS/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,15
Đóng cửa
9,913
Thấp nhất
9,913
Cao nhất
10,245
Thay đổi
−2,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20269,913−0,043 · −0,43%
27 thg 2, 20269,956−0,128 · −1,26%
26 thg 2, 202610,083+0,065 · +0,65%
25 thg 2, 202610,018+0,090 · +0,90%
24 thg 2, 20269,928−0,020 · −0,20%
23 thg 2, 20269,949−0,025 · −0,25%
22 thg 2, 20269,973+0,009 · +0,09%
21 thg 2, 20269,964−0,025 · −0,25%
20 thg 2, 20269,989−0,043 · −0,43%
19 thg 2, 202610,033−0,065 · −0,65%
18 thg 2, 202610,098+0,026 · +0,26%
17 thg 2, 202610,071+0,026 · +0,26%
16 thg 2, 202610,046−0,020 · −0,20%
15 thg 2, 202610,065+0,009 · +0,09%
14 thg 2, 202610,056−0,078 · −0,77%
13 thg 2, 202610,134+0,049 · +0,49%
12 thg 2, 202610,084−0,022 · −0,22%
11 thg 2, 202610,106+0,024 · +0,24%
10 thg 2, 202610,083+0,020 · +0,20%
9 thg 2, 202610,062−0,091 · −0,90%
8 thg 2, 202610,153+0,054 · +0,53%
7 thg 2, 202610,099−0,002 · −0,02%
6 thg 2, 202610,101−0,144 · −1,41%
5 thg 2, 202610,245+0,019 · +0,18%
4 thg 2, 202610,227+0,056 · +0,55%
3 thg 2, 202610,171−0,010 · −0,10%
2 thg 2, 202610,181+0,031 · +0,31%
1 thg 2, 202610,15+0,007 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.