Tỷ giá ILS sang PLN hôm nay

Tỷ giá ILS sang PLN tháng 10 năm 2025

ILS/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,099
Đóng cửa
1,127
Thấp nhất
1,095
Cao nhất
1,13
Thay đổi
+2,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,127+0,005 · +0,42%
30 thg 10, 20251,123+0,007 · +0,64%
29 thg 10, 20251,1160,000 · 0,00%
28 thg 10, 20251,115+0,001 · +0,09%
27 thg 10, 20251,114+0,002 · +0,19%
26 thg 10, 20251,1120,000 · 0,00%
25 thg 10, 20251,112+0,004 · +0,39%
24 thg 10, 20251,108+0,002 · +0,21%
23 thg 10, 20251,105−0,004 · −0,40%
22 thg 10, 20251,11+0,001 · +0,11%
21 thg 10, 20251,108+0,009 · +0,80%
20 thg 10, 20251,100,000 · 0,00%
19 thg 10, 20251,099−0,001 · −0,11%
18 thg 10, 20251,10+0,003 · +0,24%
17 thg 10, 20251,098−0,012 · −1,04%
16 thg 10, 20251,109+0,002 · +0,20%
15 thg 10, 20251,107−0,015 · −1,30%
14 thg 10, 20251,122+0,004 · +0,40%
13 thg 10, 20251,117−0,005 · −0,45%
12 thg 10, 20251,122+0,013 · +1,17%
11 thg 10, 20251,109−0,021 · −1,82%
10 thg 10, 20251,13+0,005 · +0,44%
9 thg 10, 20251,125+0,008 · +0,73%
8 thg 10, 20251,117+0,007 · +0,65%
7 thg 10, 20251,11+0,008 · +0,77%
6 thg 10, 20251,101+0,004 · +0,41%
5 thg 10, 20251,097−0,001 · −0,07%
4 thg 10, 20251,097+0,002 · +0,14%
3 thg 10, 20251,096+0,001 · +0,05%
2 thg 10, 20251,095−0,004 · −0,34%
1 thg 10, 20251,099−0,004 · −0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.